Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜は〜より〜

より

A ... hơn B

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

より có nghĩa là 'hơn, so với' và đánh dấu đối tượng được đem ra so sánh. Trong câu A は B より大きいです, A là chủ đề và A là cái lớn hơn; B chỉ là mốc so sánh. Tính từ tiếng Nhật không có dạng so sánh hơn, nên chỉ cần より là đủ thể hiện sự so sánh. より luôn đứng sau B, ngược với 'hơn B' trong tiếng Việt và 'than B' trong tiếng Anh, nơi từ so sánh đứng trước B.

§1Cấu trúc

Danh từ A + は + danh từ B + より + tính từ đuôi い / tính từ đuôi な (+ です). Tính từ giữ nguyên dạng bình thường: 大きいです, 静かです, 暖かかったです. より cũng có thể đứng trước phó từ + động từ: わたしより漢字をたくさん知っています. Từ chỉ mức độ đứng sau より: ずっと (nhiều, hẳn), 少し (một chút). Một trật tự hay gặp khác là B より A が〜: 肉より魚が好きです.

§2Ví dụ

  • 電車はバスより速いです。

    でんしゃはバスよりはやいです。

    Tàu điện nhanh hơn xe buýt.

  • この町は東京より静かです。

    このまちはとうきょうよりしずかです。

    Thị trấn này yên tĩnh hơn Tokyo.

  • 兄はわたしよりずっと背が高いです。

    あにはわたしよりずっとせがたかいです。

    Anh trai tôi cao hơn tôi nhiều.

  • そのかばんはこのかばんより安いですか。

    そのかばんはこのかばんよりやすいですか。

    Cái cặp đó có rẻ hơn cái cặp này không?

  • 今年の冬は去年より暖かかったです。

    ことしのふゆはきょねんよりあたたかかったです。

    Mùa đông năm nay đã ấm hơn năm ngoái.

  • リンさんはわたしより漢字をたくさん知っています。

    リンさんはわたしよりかんじをたくさんしっています。

    Bạn Linh biết nhiều chữ Hán hơn tôi.

  • この店はあの店より安いですが、おいしくないです。

    このみせはあのみせよりやすいですが、おいしくないです。

    Quán này rẻ hơn quán kia nhưng không ngon.

  • わたしは肉より魚が好きだ。

    わたしはにくよりさかながすきだ。

    Tôi thích cá hơn thịt.

§3Lỗi thường gặp

  • Gắn より vào sai danh từ. より đánh dấu mốc so sánh, không phải bên 'hơn'. Để nói 'Tokyo lớn hơn Osaka': ✗ 大阪は東京より大きいです (câu này nói Osaka lớn hơn) → ○ 東京は大阪より大きいです. Người nói tiếng Việt cần chú ý: 'hơn' đứng trước B (lớn hơn Osaka), còn より đứng sau B (大阪より).
  • Đổi dạng tính từ hoặc thêm từ có nghĩa 'hơn' vì tiếng Anh nói 'bigger', 'more quiet': ✗ 東京は大阪より大きくです / ✗ 東京は大阪よりもっと大きいです (khi chỉ muốn nói 'lớn hơn'). Chỉ cần tính từ ở dạng bình thường: ○ 東京は大阪より大きいです. よりもっと có tồn tại trong tiếng Nhật nhưng mang nghĩa 'còn... hơn nữa', nên làm thay đổi ý nghĩa.
  • Dùng より cùng với 一番 để nói cái đứng đầu trong một nhóm: ✗ 東京は日本の町より一番大きいです. より dùng để so sánh hai đối tượng. Với 'nhất' trong ba đối tượng trở lên, dùng 〜の中で / 〜で + 一番: ○ 東京は日本で一番大きい町です.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜のほうが (bên... thì... hơn)
A は B より〜 nói về chủ đề A: 電車はバスより速いです (Tàu điện thì nhanh hơn xe buýt). (B より) A のほうが〜 chọn ra một bên trong hai bên và là câu trả lời thông thường cho câu hỏi có どちら: バスと電車とどちらが速いですか。— 電車のほうが速いです。 Có thể kết hợp cả hai: バスより電車のほうが速いです. Trong mẫu のほうが, trợ từ là が chứ không phải は.
〜ほど〜ない (không... bằng)
より thường được dùng trong câu khẳng định: 東京は大阪より大きいです (Tokyo lớn hơn Osaka). Để nói cùng nội dung đó từ phía ngược lại bằng câu phủ định, mẫu thường dùng là B は A ほど〜ない (N4): 大阪は東京ほど大きくないです (Osaka không lớn bằng Tokyo).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N5, より được hỏi dưới dạng chọn trợ từ, bên cạnh から, まで và ほうが: chỗ trống nằm giữa hai danh từ và tính từ (A は B__大きいです) thì điền より. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ より dính liền với danh từ ngay trước nó (B → より), còn ずっと hay 少し đứng sau より và trước tính từ. Trong phần đọc và nghe, câu hỏi thường là 'cái nào lớn hơn / rẻ hơn?': danh từ đứng trước より chỉ là mốc so sánh, không phải cái lớn hơn hay rẻ hơn, nên đừng chọn nhầm.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 飛行機は新幹線__速いです。(Chọn từ điền vào chỗ trống)

    ひこうきはしんかんせん__はやいです。

  • 2. わたしの部屋は弟の部屋よりせまいです。 Câu nào dưới đây đúng với nội dung trên?

    わたしのへやはおとうとのへやよりせまいです。

  • 3. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Hôm nay nóng hơn hôm qua'?