Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ほど〜ない

ほど〜ない

Không ... bằng

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

A は B ほど〜ない nghĩa là 'A không ... bằng B', tức là B mới là bên có mức độ cao hơn. ほど chỉ mức độ mà A không đạt tới. Câu bắt buộc phải kết thúc bằng dạng phủ định. Mẫu này thường ngụ ý rằng cả A và B đều có tính chất đó ở mức nào đó: 今日は昨日ほど寒くない cho biết hôm qua lạnh, còn hôm nay ít lạnh hơn.

§1Cấu trúc

A は + danh từ B + ほど + vị ngữ phủ định: tính từ đuôi い 〜くない、 tính từ đuôi な 〜ではない / 〜じゃない、 động từ thể ない (thường là động từ khả năng hoặc phó từ + động từ). Động từ thể thường cũng có thể đứng trước ほど, như trong 思ったほど〜ない (không ... như tôi đã nghĩ).

§2Ví dụ

  • 今日は昨日ほど寒くないです。

    きょうはきのうほどさむくないです。

    Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

  • わたしの部屋は兄の部屋ほど広くありません。

    わたしのへやはあにのへやほどひろくありません。

    Phòng của tôi không rộng bằng phòng của anh trai.

  • バスは電車ほど便利じゃありません。

    バスはでんしゃほどべんりじゃありません。

    Xe buýt không tiện bằng tàu điện.

  • わたしはリンさんほど上手に日本語が話せません。

    わたしはリンさんほどじょうずににほんごがはなせません。

    Tôi không nói được tiếng Nhật giỏi bằng bạn Linh.

  • 今年の冬は去年ほど雪が降らなかった。

    ことしのふゆはきょねんほどゆきがふらなかった。

    Mùa đông năm nay tuyết không rơi nhiều bằng năm ngoái.

  • テストは思ったほど難しくなかった。

    テストはおもったほどむずかしくなかった。

    Bài kiểm tra không khó như tôi đã nghĩ.

  • 「新しい仕事は大変?」「ううん、前の仕事ほど忙しくないよ。」

    「あたらしいしごとはたいへん?」「ううん、まえのしごとほどいそがしくないよ。」

    "Công việc mới có vất vả không?" "Không, không bận bằng công việc trước đâu."

  • 弟はわたしほど背が高くない。

    おとうとはわたしほどせがたかくない。

    Em trai tôi không cao bằng tôi.

§3Lỗi thường gặp

  • Kết thúc câu bằng dạng khẳng định. Trong mẫu so sánh này, ほど cần vị ngữ phủ định: 今日は昨日ほど寒いです là sai. Nếu muốn nói hôm nay lạnh hơn, hãy dùng より: 今日は昨日より寒いです.
  • Hiểu ngược chiều so sánh. Trong câu リンさんは田中さんほど背が高くない, người cao hơn là 田中さん, tức danh từ đứng trước ほど. Chủ đề (リンさん) là bên không đạt tới mức đó.
  • Dịch từng chữ 'không ... bằng' bằng 同じ hoặc くらい và chia sai tính từ, ví dụ この店はあの店と同じ安いじゃない. Hãy dùng B ほど + phủ định: この店はあの店ほど安くない. Nhớ rằng tính từ đuôi い đổi thành 〜くない, còn tính từ đuôi な đổi thành 〜じゃない.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

A は B より (A ... hơn B)
より dùng trong câu khẳng định và cho thấy chủ đề là bên hơn: 飛行機は新幹線より速いです (Máy bay nhanh hơn tàu Shinkansen). ほど〜ない là câu phủ định và cho thấy chủ đề là bên kém hơn: 新幹線は飛行機ほど速くないです (Tàu Shinkansen không nhanh bằng máy bay). Hai câu mô tả cùng một sự thật từ hai phía ngược nhau, và câu dùng ほど còn ngụ ý rằng tàu Shinkansen cũng nhanh.
と同じくらい (... ngang với, gần bằng)
と同じくらい diễn tả hai thứ ở mức gần ngang nhau, và câu ở dạng khẳng định: 妹は母と同じくらい料理が上手です (Em gái tôi nấu ăn giỏi ngang với mẹ). ほど〜ない diễn tả hai thứ không ở cùng mức: 妹は母ほど料理が上手じゃありません (Em gái tôi nấu ăn không giỏi bằng mẹ).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, mấu chốt nằm ở cuối câu: nếu vị ngữ ở dạng phủ định (〜くない, 〜じゃない, 〜ません) và có hai thứ được so sánh, ほど nhiều khả năng là đáp án. Câu hỏi đọc và nghe thường hỏi trong hai thứ thì cái nào to hơn, rẻ hơn, nhanh hơn, nên hãy luyện cách chuyển A は B ほど〜ない thành 'B thì ... hơn'. Trong bài sắp xếp câu, giữ thứ tự 'A は → B ほど → vị ngữ phủ định'. Cụm cố định 思ったほど〜ない cũng hay xuất hiện.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: 今年の夏は去年__暑くないですね。

    ことしのなつはきょねん__あつくないですね。

  • 2. Theo câu sau, nhận định nào đúng? 電車はバスほど時間がかかりません。

    でんしゃはバスほどじかんがかかりません。

  • 3. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Phòng này không yên tĩnh bằng thư viện'?