〜ほど/〜くらい(程度)
ほど/くらい
Đến mức... / tới nỗi...
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Mẫu này cho biết một trạng thái hay cảm xúc mạnh đến mức nào bằng cách đưa ra một ví dụ hoặc một sự so sánh: 死ぬほど疲れた nghĩa là 'mệt muốn chết'. Phần đứng trước ほど / くらい thường không phải là việc thật sự xảy ra mà là hình ảnh để diễn tả mức độ. Ở đây ほど và くらい gần như cùng nghĩa, nhưng くらい hơi thân mật hơn.
今日は死ぬほど疲れました。
きょうはしぬほどつかれました。
Hôm nay tôi mệt muốn chết.
Cấu trúc
Động từ (thể từ điển / thể ない / thể たい) + ほど・くらい; tính từ đuôi い + ほど・くらい; tính từ đuôi な + な + ほど・くらい; danh từ + ほど・くらい. Phía sau là động từ hoặc tính từ (死ぬほど疲れた), だ / です (泣きたいくらいだ), hoặc の + danh từ (薬を飲むほどの熱). くらい cũng có thể nói là ぐらい.
Ví dụ
8
うれしくて、泣きたいくらいです。
うれしくて、なきたいくらいです。
Tôi vui đến mức muốn khóc.
昨日は、立っていられないほど強い風が吹いた。
きのうは、たっていられないほどつよいかぜがふいた。
Hôm qua gió thổi mạnh đến mức không thể đứng vững được.
足が痛くて、歩けないほどですか。
あしがいたくて、あるけないほどですか。
Chân bạn đau đến mức không đi được à?
薬を飲むほどの熱ではありません。
くすりをのむほどのねつではありません。
Không phải là sốt đến mức phải uống thuốc.
今朝は耳が痛いくらい寒かった。
けさはみみがいたいくらいさむかった。
Sáng nay lạnh đến mức đau cả tai.
宿題が山ほどある。
しゅくだいがやまほどある。
Bài tập về nhà nhiều như núi.
夜の学校は、不思議なくらい静かだ。
よるのがっこうは、ふしぎなくらいしずかだ。
Trường học ban đêm yên tĩnh đến lạ.
Lỗi thường gặp
3
- Quên な sau tính từ đuôi な. ✗ 不思議くらい静かだ → ✓ 不思議なくらい静かだ. Động từ và tính từ đuôi い thì nối ở thể thường, không thêm gì: 痛いくらい, 歩けないほど.
- Chia động từ làm ví dụ ở quá khứ vì cả câu ở quá khứ. ✗ 昨日は死んだほど疲れた → ✓ 昨日は死ぬほど疲れた. Động từ trước ほど / くらい chỉ là hình ảnh diễn tả mức độ nên thường để ở dạng không quá khứ; thì của câu được thể hiện ở cuối câu.
- Dùng ほど cho mức độ thấp ('ít nhất cũng chừng này'). ✗ あいさつほどしなさい → ✓ あいさつくらいしなさい (Ít nhất cũng phải chào hỏi chứ). Chỉ có くらい mới diễn tả được rằng một việc gì đó nhỏ nhặt hay dễ dàng. Với mức độ cao thì cả hai từ đều dùng được.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜ほど〜ない (không... bằng)
- 〜ほど〜ない so sánh hai thứ và luôn kết thúc bằng phủ định: 今年の冬は去年ほど寒くない (Mùa đông năm nay không lạnh bằng năm ngoái). Mẫu chỉ mức độ thì không so sánh A với B. Nó miêu tả một trạng thái mạnh đến đâu, và câu có thể ở dạng khẳng định: 今年の冬は手が痛くなるほど寒い (Mùa đông năm nay lạnh đến mức đau cả tay).
- 〜ぐらい/〜くらい (khoảng, chừng)
- Đứng sau con số, ぐらい / くらい (và ほど) có nghĩa 'khoảng': 駅まで10分くらい歩きます (Tôi đi bộ khoảng 10 phút đến ga). Trong mẫu chỉ mức độ thì không có con số. Đứng trước nó là động từ, tính từ hoặc danh từ, đóng vai trò ví dụ cho mức độ: 足が動かなくなるくらい歩いた (Tôi đã đi bộ nhiều đến mức chân không cử động nổi).
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N3, bạn thường phải chọn dạng đúng đứng trước ほど / くらい (歩けないほど, 泣きたいくらい, 不思議なくらい), hoặc chọn ほど / くらい trong danh sách có だけ, しか và まで. Ở dạng bài sắp xếp câu, cụm 'ví dụ + ほど' đứng trước tính từ hoặc động từ chính. Khi đọc hiểu, hãy nhớ rằng 死ぬほど hay 涙が出るほど là cách diễn tả cảm xúc mạnh chứ không phải sự việc có thật.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: この荷物は重くて、一人では__ほどだ。
このにもつはおもくて、ひとりでは__ほどだ。
Câu 「おなかが痛くなるほど笑った」 có nghĩa là gì?
おなかがいたくなるほどわらった
Câu nào đúng?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.