〜だけでなく
だけでなく
Không chỉ... mà còn...
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜だけでなく nghĩa là 'không chỉ A mà còn B'. だけ ('chỉ') + でなく ('không phải') cho biết A không phải là duy nhất, và vế sau thêm B, thường đi với も. Đây là cách nói 'không chỉ… mà còn…' thông dụng nhất, dùng được trong hội thoại, văn viết, lời yêu cầu và lời khuyên.
この公園は広いだけでなく、景色もきれいです。
このこうえんはひろいだけでなく、けしきもきれいです。
Công viên này không chỉ rộng mà phong cảnh còn đẹp.
Cấu trúc
Danh từ + だけでなく (雨だけでなく). Động từ thể thường + だけでなく (読めるだけでなく, 飲まないだけでなく). Tính từ đuôi い + だけでなく (広いだけでなく). Tính từ đuôi な + な + だけでなく (親切なだけでなく). Vế sau thường có も hoặc まで (〜だけでなく、…も). Các dạng khác: 〜だけではなく (hơi cẩn thận hơn), 〜だけじゃなくて (thân mật).
Ví dụ
8
リンさんは漢字が読めるだけでなく、書くこともできる。
リンさんはかんじがよめるだけでなく、かくこともできる。
Linh không chỉ đọc được chữ Hán mà còn viết được.
この先生は親切なだけでなく、説明もわかりやすい。
このせんせいはしんせつなだけでなく、せつめいもわかりやすい。
Cô giáo này không chỉ tốt bụng mà giảng bài còn dễ hiểu.
週末は、日本人だけでなく外国人の観光客も多い。
しゅうまつは、にほんじんだけでなくがいこくじんのかんこうきゃくもおおい。
Vào cuối tuần, không chỉ khách du lịch người Nhật mà khách nước ngoài cũng đông.
雨だけでなく、風も強くなってきましたね。
あめだけでなく、かぜもつよくなってきましたね。
Không chỉ mưa mà gió cũng mạnh lên rồi nhỉ.
自分のことだけでなく、周りの人のことも考えてください。
じぶんのことだけでなく、まわりのひとのこともかんがえてください。
Hãy nghĩ không chỉ cho bản thân mà cho cả những người xung quanh.
昨日は、財布だけでなく、携帯電話もなくしたんですか。
きのうは、さいふだけでなく、けいたいでんわもなくしたんですか。
Hôm qua bạn không chỉ mất ví mà còn mất cả điện thoại di động à?
兄はお酒を飲まないだけじゃなくて、たばこも吸わない。
あにはおさけをのまないだけじゃなくて、たばこもすわない。
Anh trai tôi không chỉ không uống rượu mà còn không hút thuốc.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng sai dạng trước だけでなく. Động từ dùng thể thường, không dùng thể て; tính từ đuôi な dùng な chứ không dùng だ; danh từ nối trực tiếp: ✕ 読んでだけでなく → ○ 読むだけでなく; ✕ 便利だだけでなく → ○ 便利なだけでなく; ✕ 学生だだけでなく → ○ 学生だけでなく.
- Quên も ở vế sau. Thứ được thêm vào cần có も (hoặc まで): ✕ 肉だけでなく、魚を食べます → ○ 肉だけでなく、魚も食べます.
- Hiểu でなく đơn giản là 'không'. 肉だけでなく魚も食べる không có nghĩa là 'tôi không ăn thịt'. Nó có nghĩa là 'tôi không chỉ ăn thịt mà còn ăn cá', tức là ăn cả hai.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜ばかりでなく/〜ばかりか (không chỉ... mà còn / thậm chí)
- ばかりでなく có nghĩa và cách nối gần như giống nhưng nghe hơi trang trọng hơn. ばかりか mạnh hơn và thêm vào điều bất ngờ: 'không chỉ A mà thậm chí cả B'. だけでなく là cách nói thông dụng hằng ngày và là lựa chọn an toàn nhất trước lời yêu cầu hay lời khuyên: 手を洗うだけでなく、うがいもしましょう (Không chỉ rửa tay mà hãy súc miệng nữa).
- 〜はもちろん (… là đương nhiên)
- Cả hai đều thêm B vào A. Với はもちろん, A là điều hiển nhiên mà ai cũng nghĩ đến: この店は平日はもちろん、週末も開いています (Cửa hàng này ngày thường là đương nhiên, cuối tuần cũng mở cửa). だけでなく trung tính, không nói rằng A là hiển nhiên: この店は昼だけでなく、夜も開いています (Cửa hàng này không chỉ mở ban ngày mà cả buổi tối).
Cách ra đề trong JLPT
Trong phần chọn ngữ pháp, nếu sau chỗ trống có mục thứ hai đi với も thì đó là gợi ý mạnh cho だけでなく; các lựa chọn sai thường là だけ, しか, ばかり không có でなく. Hãy kiểm tra cách nối: tính từ đuôi な đi với な (便利なだけでなく), danh từ nối trực tiếp. Trong câu hỏi sắp xếp câu, đặt だけでなく ngay sau mục thứ nhất và gắn も vào mục thứ hai. Trong bài đọc, phần sau だけでなく thường là ý mới hoặc ý quan trọng hơn.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn cách nói phù hợp nhất cho chỗ trống: この店はパン__、ケーキもおいしいです。
このみせはパン__、ケーキもおいしいです。
Câu nào đúng ngữ pháp?
Bác sĩ dặn bệnh nhân vừa uống thuốc vừa vận động. Câu nào phù hợp?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.