〜おきに
おきに
Cách... một lần / cứ cách...
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
おきに bắt nguồn từ 置く (để lại) và có nghĩa 'để cách ra chừng đó'. Với ngày, tuần, tháng, năm và những thứ đếm từng cái một (dòng, ghế), con số đó là phần bị bỏ qua: 1日おきに là 'cách một ngày', 1行おきに là 'cách một dòng'. Với phút, giờ và khoảng cách, nó thường cùng nghĩa với ごとに: 10分おきに là 'cứ 10 phút một lần'.
1日おきにジムに通っています。
いちにちおきにジムにかよっています。
Tôi đi tập gym cách một ngày một lần.
Cấu trúc
Số + từ đếm (thời gian, khoảng cách, hoặc vật xếp thành hàng) + おきに: 1日おきに, 10分おきに, 5メートルおきに, 1行おきに, 一つおきに. Không đi sau danh từ thường hay động từ.
Ví dụ
8
朝は、電車が5分おきに来ます。
あさは、でんしゃがごふんおきにきます。
Buổi sáng, cứ 5 phút lại có một chuyến tàu.
この薬は8時間おきに飲んでください。
このくすりははちじかんおきにのんでください。
Thuốc này xin hãy uống cứ 8 tiếng một lần.
作文は1行おきに書きましたか。
さくぶんはいちぎょうおきにかきましたか。
Bạn đã viết bài văn cách một dòng chưa?
道に10メートルおきに木が植えてある。
みちにじゅうメートルおきにきがうえてある。
Dọc đường cứ cách 10 mét lại có trồng một cây.
ゆうべは2時間おきに目が覚めて、よく眠れなかった。
ゆうべはにじかんおきにめがさめて、よくねむれなかった。
Tối qua cứ hai tiếng tôi lại tỉnh giấc một lần nên không ngủ ngon được.
父は2日おきに、つまり3日に1回、祖母に電話をかける。
ちちはふつかおきに、つまりみっかにいっかい、そぼにでんわをかける。
Bố tôi cứ cách hai ngày, tức là ba ngày một lần, lại gọi điện cho bà.
この村では、バスは1時間おきにしか来ません。
このむらでは、バスはいちじかんおきにしかきません。
Ở ngôi làng này, xe buýt chỉ có mỗi tiếng một chuyến.
Lỗi thường gặp
3
- Hiểu 1日おきに là 'mỗi ngày'. Nó có nghĩa 'cách một ngày': nếu đi vào thứ Hai thì lần sau là thứ Tư. Muốn nói 'mỗi ngày' thì dùng 毎日. Tương tự, 1週間おきに thường là 'cách một tuần'.
- Dùng おきに sau danh từ thường hoặc động từ. ✕ 国おきに習慣が違う → ○ 国ごとに習慣が違う. ✕ 会うおきに → ○ 会うたびに. おきに chỉ đi sau số + từ đếm.
- Thêm の hoặc に trước おきに. ✕ 1日のおきに ✕ 10分におきに → ○ 1日おきに ○ 10分おきに.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜ごとに (cứ mỗi / theo từng)
- Với phút, giờ và khoảng cách, hai mẫu thường cùng nghĩa: 30分おきに = 30分ごとに. Với ngày, tuần, tháng, năm thì khác: 3日ごとに掃除する là ba ngày dọn một lần, còn 3日おきに掃除する là để cách ba ngày, tức bốn ngày dọn một lần. ごとに còn có thể đi sau danh từ thường hoặc động từ (グループごとに, 会うごとに), còn おきに thì không.
- Khoảng thời gian + に + 〜回 (số lần trong một khoảng thời gian)
- Khoảng thời gian + に + 〜回 chỉ cho biết tần suất, và là cách nói rõ ràng nhất: 1週間に2回泳ぐ (Tôi bơi một tuần hai lần). おきに cho biết giữa lần này và lần sau để cách bao lâu, nên lịch rất đều: 1日おきに泳ぐ (Tôi bơi cách một ngày một lần, ví dụ thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu). Nếu không chắc người nghe hiểu 1日おきに thì 2日に1回 diễn đạt cùng ý đó.
Cách ra đề trong JLPT
Điểm hay bị hỏi nhất là cách đếm: 1日おきに là cách một ngày, không phải mỗi ngày. Câu hỏi đọc hiểu và nghe có thể hỏi việc gì đó xảy ra vào ngày nào hoặc bao nhiêu lần, nên hãy đếm cẩn thận. Trong câu hỏi chọn ngữ pháp, おきに được đặt cạnh ごとに, たびに và ぶりに; hãy nhớ rằng trước おきに chỉ có thể là số + từ đếm. Với 分 và 時間, có thể coi おきに và ごとに là như nhau.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Đọc các câu sau và chọn câu trả lời đúng: リンさんは1日おきにプールへ行きます。今週は月曜日に行きました。次に行くのは何曜日ですか。
リンさんはいちにちおきにプールへいきます。こんしゅうはげつようびにいきました。つぎにいくのはなんようびですか。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: この道には、50メートル__電気がついています。
このみちには、ごじゅうメートル__でんきがついています。
Câu nào dùng おきに đúng?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.