Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Mẫu câu này cho biết một việc xảy ra bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian nhất định: 1週間に3回 nghĩa là 'một tuần ba lần'. Trợ từ に đánh dấu khoảng thời gian dùng làm đơn vị để tính số lần. Khi hỏi về tần suất, dùng 何回: 1か月に何回〜か. Các dạng ngắn như 週に1回, 月に2回 cũng được dùng rất nhiều.
§1Cấu trúc
Khoảng thời gian (1日, 1週間, 1か月, 1年; cũng có thể là 週, 月, 年) + に + số + 回. Có thể thay 回 bằng từ đếm khác: 1日に8時間, 1週間に2日. Khoảng thời gian luôn đứng trước.
§2Ví dụ
わたしは1週間に3回、日本語の学校へ行きます。
わたしはいっしゅうかんにさんかい、にほんごのがっこうへいきます。
Tôi đến trường tiếng Nhật một tuần ba lần.
この薬は1日に2回飲みます。
このくすりはいちにちににかいのみます。
Thuốc này tôi uống một ngày hai lần.
1か月に何回映画を見ますか。
いっかげつになんかいえいがをみますか。
Một tháng bạn xem phim mấy lần?
去年は1年に2回、国へ帰りました。
きょねんはいちねんににかい、くにへかえりました。
Năm ngoái tôi đã về nước hai lần trong năm.
わたしはあまり外で食べません。1か月に1回ぐらいです。
わたしはあまりそとでたべません。いっかげつにいっかいぐらいです。
Tôi không hay ăn ở ngoài lắm. Khoảng một tháng một lần thôi.
1日に8時間ぐらい寝ます。
いちにちにはちじかんぐらいねます。
Tôi ngủ khoảng tám tiếng một ngày.
週に2回、スーパーで買い物をします。
しゅうににかい、スーパーでかいものをします。
Tôi đi mua đồ ở siêu thị một tuần hai lần.
父は月に1回、髪を切る。
ちちはつきにいっかい、かみをきる。
Bố tôi cắt tóc một tháng một lần.
§3Lỗi thường gặp
- Bắt chước trật tự từ của tiếng Anh hoặc tiếng Việt ('ba lần một tuần') và đặt số lần lên trước: ✗ 3回1週間に行きます. Trong tiếng Nhật, khoảng thời gian đứng trước, rồi đến に, sau đó mới là số lần: ○ 1週間に3回行きます.
- Thêm に sau 毎日 / 毎週 / 毎月: ✗ 毎週に3回泳ぎます. Các từ có 毎 không đi với に này. Hãy nói ○ 毎週3回泳ぎます hoặc ○ 1週間に3回泳ぎます.
- Dùng は hoặc を thay cho に khi nói về tần suất đều đặn: ✗ 1日を3回飲みます. Khoảng thời gian là đơn vị để đếm nên đi với に: ○ 1日に3回飲みます.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- に (thời điểm)
- Trợ từ に chỉ thời gian đánh dấu thời điểm một việc xảy ra: 7時に起きます (Tôi dậy lúc 7 giờ), 日曜日に行きます (Tôi đi vào Chủ nhật). Còn trong mẫu câu này, に đứng sau một khoảng thời gian và có nghĩa là 'mỗi / trong': 1日に3回 (một ngày ba lần). Hãy nhìn từ đứng trước に: nếu là giờ hoặc ngày thì nghĩa là 'vào lúc'; nếu là khoảng thời gian như 1週間 và phía sau có số lần thì nghĩa là 'mỗi'.
- 毎日 / 毎週 / 毎月 (mỗi ngày / tuần / tháng)
- 毎週 chỉ cho biết việc đó tuần nào cũng diễn ra: 毎週テニスをします (Tuần nào tôi cũng chơi tennis). 1週間に2回 còn cho biết số lần trong tuần đó: 1週間に2回テニスをします (Tôi chơi tennis một tuần hai lần). Các từ có 毎 được dùng mà không có に.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N5 (chọn dạng đúng), chỗ trống thường là trợ từ: 1週間( )2回, đáp án là に, các lựa chọn sai là で, を, は. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ trật tự cố định 'khoảng thời gian → に → số lần → động từ'. Trong phần nghe và đọc, 1日に3回 hay xuất hiện trong hướng dẫn uống thuốc hoặc lịch trình, vì vậy cần đọc đúng 1回 (いっかい), 1か月 (いっかげつ) và 1週間 (いっしゅうかん).
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. わたしは1週間__2回プールで泳ぎます。(Chọn trợ từ điền vào chỗ trống)
わたしはいっしゅうかん__にかいプールでおよぎます。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Tôi gọi điện cho gia đình một tháng ba lần'?
3. Câu この薬は1日に3回飲みます có nghĩa là gì?
このくすりはいちにちにさんかいのみます。