Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜ずつ

ずつ

mỗi (người / lần)... / từng... một

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

ずつ cho biết cùng một số lượng được chia cho mỗi người, mỗi vật, hoặc cùng một số lượng được lặp lại ở mỗi lần. みんなに2つずつあげます nghĩa là 'Tôi cho mỗi người hai cái', còn 毎日5つずつ覚えます nghĩa là 'Mỗi ngày tôi nhớ năm chữ'. Với 1人 hay 1つ, nó thường có nghĩa 'từng người một, từng cái một': 1人ずつ入ってください. 少しずつ nghĩa là 'từng chút một'.

§1Cấu trúc

Số từ + trợ số từ + ずつ (2つずつ, 1人ずつ, 3枚ずつ, 5ページずつ). Ngoài ra có 少し + ずつ (từng chút một) và dạng câu hỏi 何 + trợ số từ + ずつ (何枚ずつ). ずつ đứng ngay sau số lượng. Người hoặc vật nhận số lượng đó thường đi với に: 1人に2つずつ (mỗi người hai cái).

§2Ví dụ

  • 子どもたちにりんごを2つずつあげました。

    こどもたちにりんごをふたつずつあげました。

    Tôi đã cho bọn trẻ mỗi đứa hai quả táo.

  • 毎日、漢字を5つずつ覚えます。

    まいにち、かんじをいつつずつおぼえます。

    Mỗi ngày tôi học thuộc năm chữ Hán.

  • 1人ずつ部屋に入ってください。

    ひとりずつへやにはいってください。

    Xin hãy vào phòng từng người một.

  • 日本語が少しずつ上手になりました。

    にほんごがすこしずつじょうずになりました。

    Tiếng Nhật của tôi đã giỏi lên từng chút một.

  • 毎日、何ページずつ読みますか。

    まいにち、なんページずつよみますか。

    Mỗi ngày bạn đọc bao nhiêu trang?

  • ペンを1人に1本ずつあげましたから、もうありません。

    ペンをひとりにいっぽんずつあげましたから、もうありません。

    Tôi đã cho mỗi người một cây bút nên bây giờ không còn nữa.

  • 80円の切手と50円の切手を3枚ずつ買った。

    はちじゅうえんのきってとごじゅうえんのきってをさんまいずつかった。

    Tôi đã mua tem 80 yên và tem 50 yên, mỗi loại ba con.

  • カラオケでみんな1曲ずつ歌った。

    カラオケでみんないっきょくずつうたった。

    Ở quán karaoke, mọi người đã hát mỗi người một bài.

§3Lỗi thường gặp

  • Sai vị trí: ✗ ずつ2つあげます / ✗ 2つりんごずつあげます. ずつ đứng ngay sau số từ + trợ số từ: ○ りんごを2つずつあげます. Khi đếm đồ vật, hãy giữ trợ số từ: ✗ りんごを2ずつ → ○ りんごを2つずつ.
  • Dùng ずつ với nghĩa 'mỗi ngày / mỗi tuần'. 'Mỗi' trong tiếng Việt và 'each' trong tiếng Anh dùng cho cả hai ý, nhưng trong tiếng Nhật 'mỗi' + từ chỉ thời gian là 毎: ✗ 日ずつ勉強します → ○ 毎日勉強します. ずつ đứng sau số lượng chứ không đứng sau từ chỉ thời gian: ○ 毎日2時間ずつ勉強します (Mỗi ngày tôi học hai tiếng).
  • Hiểu số lượng thành tổng số. 3人に2つずつあげました không có nghĩa là 'Tôi đã cho tổng cộng hai cái'. Mỗi người trong ba người nhận hai cái, nên tổng cộng là sáu cái. Nếu tổng số là hai thì không dùng ずつ: 3人に2つあげました.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

だけ (chỉ)
Cả hai đều đứng ngay sau số lượng nhưng nghĩa khác nhau. 1つだけ取ってください nghĩa là 'Xin hãy lấy chỉ một cái thôi' (một là giới hạn). 1つずつ取ってください nghĩa là 'Xin mỗi người lấy một cái' hoặc 'Xin hãy lấy từng cái một' (cùng một số lượng cho mỗi người hoặc mỗi lần).
khoảng thời gian + に + 〜回 (... lần trong một khoảng thời gian)
に sau khoảng thời gian cho biết tần suất: 1日に3回薬を飲みます (Tôi uống thuốc ba lần một ngày). ずつ sau số lượng cho biết mỗi lần bao nhiêu: 薬を2つずつ飲みます (Mỗi lần tôi uống hai viên). Hai cách này hay được dùng cùng nhau: 1日に3回、2つずつ飲みます (một ngày ba lần, mỗi lần hai viên).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N5 (chọn từ điền vào chỗ trống), ずつ xuất hiện cạnh だけ, ごろ và ぐらい sau số từ + trợ số từ. Hãy tìm các từ như みんなに, 1人に hay 毎日 trong câu: chúng cho thấy cùng một số lượng được lặp lại, nên ずつ phù hợp. Trong câu hỏi sắp xếp câu, giữ trật tự số lượng → ずつ → động từ (2つ → ずつ → あげました). Trong phần nghe, các câu hướng dẫn như 1人ずつ, 1枚ずつ取ってください và 少しずつ rất hay gặp, nên hãy kiểm tra xem con số là cho mỗi người hay là tổng số.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 子どもが3人います。みかんを1人に2つ__あげました。ぜんぶで6つあげました。(Chọn từ điền vào chỗ trống)

    こどもがさんにんいます。みかんをひとりにふたつ__あげました。ぜんぶでむっつあげました。

  • 2. Đọc các câu sau và trả lời. 学生が4人います。先生は学生にペンを3本ずつあげました。 Thầy giáo đã cho tổng cộng bao nhiêu cây bút?

    がくせいがよにんいます。せんせいはがくせいにペンをさんぼんずつあげました。

  • 3. Câu nào đúng?