〜たびに
たびに
Mỗi lần... (là lại)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
A たびに、B nghĩa là 'mỗi lần A xảy ra thì B cũng xảy ra'. A là việc lặp đi lặp lại nhiều lần, và lần nào B cũng theo sau. B thường là cảm xúc, kỷ niệm hoặc sự thay đổi đến một cách tự nhiên (思い出す, 緊張する, 〜なる), nhưng cũng có thể là việc người nói luôn làm vào dịp đó. Mẫu này không dùng cho một dịp duy nhất; khi đó hãy dùng とき.
この写真を見るたびに、高校のころを思い出します。
このしゃしんをみるたびに、こうこうのころをおもいだします。
Mỗi lần nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời cấp ba.
Cấu trúc
Động từ thể từ điển + たびに (会うたびに, 行くたびに). Danh từ + の + たびに (旅行のたびに, 出張のたびに); danh từ là một sự việc lặp đi lặp lại. そのたびに nghĩa là 'mỗi lần như vậy'. Động từ vẫn ở thể từ điển ngay cả khi cả câu nói về quá khứ, còn thì được thể hiện ở cuối câu. Trong văn viết, đôi khi に được lược bỏ (会うたび).
Ví dụ
8
旅行のたびに、家族にお土産を買っている。
りょこうのたびに、かぞくにおみやげをかっている。
Mỗi lần đi du lịch, tôi đều mua quà cho gia đình.
子どものころ、祖母の家に行くたびに、お菓子をもらいました。
こどものころ、そぼのいえにいくたびに、おかしをもらいました。
Hồi nhỏ, mỗi lần đến nhà bà, tôi đều được bà cho bánh kẹo.
田中さんは会うたびに、髪の色が違う。
たなかさんはあうたびに、かみのいろがちがう。
Mỗi lần gặp anh Tanaka, màu tóc của anh ấy lại khác.
リンさんは日本へ来るたびに、京都へ行くんですか。
リンさんはにほんへくるたびに、きょうとへいくんですか。
Mỗi lần sang Nhật, chị Linh đều đi Kyoto à?
テストのたびに緊張して、よく眠れません。
テストのたびにきんちょうして、よくねむれません。
Mỗi lần có bài kiểm tra, tôi lại hồi hộp và không ngủ ngon được.
弟はゲームで負けるたびに、泣いていた。
おとうとはゲームでまけるたびに、ないていた。
Hồi đó, cứ mỗi lần chơi game bị thua là em trai tôi lại khóc.
新しい言葉を覚えるたびに、ノートに書くようにしています。
あたらしいことばをおぼえるたびに、ノートにかくようにしています。
Mỗi lần học được từ mới, tôi đều cố gắng ghi vào vở.
Lỗi thường gặp
3
- Quên の sau danh từ. 旅行たびに là sai; phải nói 旅行のたびに. Động từ thì nối trực tiếp ở thể từ điển: 旅行するたびに.
- Dùng たびに cho một dịp duy nhất. 今度京都へ行くたびに、お寺を見ます là sai, vì chuyến đi sắp tới chỉ có một lần. Hãy dùng とき: 今度京都へ行くとき、お寺を見るつもりです.
- Chia động từ ở thể た hoặc thể ます bỏ ます. Ngay cả khi nói về quá khứ, động từ trước たびに thường ở thể từ điển: 行ったたびに → 行くたびに, 行きたびに → 行くたびに. Thì quá khứ đặt ở cuối câu: 公園へ行くたびに、雨が降りました (Mỗi lần tôi đi công viên là trời lại mưa).
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- とき (khi)
- とき chỉ một thời điểm, nên có thể dùng cho một dịp duy nhất: 去年北海道へ行ったとき、スキーをしました (Năm ngoái khi đi Hokkaido, tôi đã trượt tuyết). たびに cần một việc lặp đi lặp lại, và nói rằng lần nào B cũng xảy ra: 北海道へ行くたびに、スキーをします (Mỗi lần đi Hokkaido, tôi đều trượt tuyết). とき đi với いつも cũng có thể nói về những dịp lặp lại (北海道へ行くときは、いつもスキーをします), nhưng たびに nhấn mạnh hơn vào 'lần nào cũng'.
- ごとに (mỗi / cứ mỗi)
- Sau động từ, cả hai đều có thể mang nghĩa 'mỗi lần', nhưng với nghĩa này たびに phổ biến hơn nhiều. ごとに chủ yếu dùng với con số để chỉ khoảng cách đều đặn, hoặc với danh từ để chỉ 'từng cái một': 3時間ごとに薬を飲む (uống thuốc 3 tiếng một lần), クラスごとに写真を撮る (chụp ảnh từng lớp). たびに không dùng để chỉ khoảng cách: 3時間のたびに là sai. Ngoài ra, danh từ cần の trước たびに (出張のたびに), nhưng không cần trước ごとに (クラスごとに).
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N3, たびに thường xuất hiện cùng các lựa chọn とき, ついでに, とたんに và うちに. Hãy tìm hai dấu hiệu: nửa đầu là việc xảy ra nhiều lần, và vế sau là cảm xúc, sự thay đổi hoặc thói quen theo sau mỗi lần như vậy. Nếu câu nói về một dịp duy nhất (昨日, 今度) thì たびに là sai. Cũng hãy kiểm tra dạng: thể từ điển hoặc danh từ + の. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ thứ tự danh từ + の + たびに. Trong bài đọc, そのたびに ở đầu câu nghĩa là 'mỗi lần như thế', nên hãy tìm xem その chỉ điều gì.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn từ điền vào chỗ trống: この歌を聞く__、国の友だちのことを思い出す。
このうたをきく__、くにのともだちのことをおもいだす。
Câu nào đúng?
Chọn từ điền vào chỗ trống: 昨日、図書館で先生に会った__、借りていた本を返しました。
きのう、としょかんでせんせいにあった__、かりていたほんをかえしました。
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.