〜にしては
にしては
Với một... mà / so với việc là... thì (bất ngờ)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜にしては lấy một sự thật (A) và nói rằng kết quả (B) khác với điều bình thường của A: 'với một đứa trẻ mà...', 'tháng chín mà...', 'lần đầu làm mà...'. Mẫu này thể hiện sự ngạc nhiên của người nói, và B có thể là lời khen hoặc lời chê. B là điều đi ngược với hình ảnh bình thường của A, không phải điều mình đã đoán trước.
このケーキ、初めて作ったにしては、よくできたね。
このケーキ、はじめてつくったにしては、よくできたね。
Lần đầu làm mà chiếc bánh này làm được như thế là giỏi lắm đấy.
Cấu trúc
Danh từ + にしては: 小学生にしては, 九月にしては (không thêm だ, な hay の ở trước). Động từ (thể thường) + にしては: 初めて作ったにしては. にしては thường không đứng ngay sau tính từ; khi đó dùng わりに (広いわりに).
Ví dụ
7
リンさんは日本に来て三か月にしては、日本語が上手ですね。
リンさんはにほんにきてさんかげつにしては、にほんごがじょうずですね。
Chị Linh mới sang Nhật ba tháng mà tiếng Nhật giỏi quá nhỉ.
今日は九月にしては寒いです。
きょうはくがつにしてはさむいです。
Hôm nay tháng chín mà trời lạnh.
彼は小学生にしては背が高い。
かれはしょうがくせいにしてはせがたかい。
Cậu ấy là học sinh tiểu học mà cao thật.
いつも早く来る田中さんにしては、今日は遅いですね。
いつもはやくくるたなかさんにしては、きょうはおそいですね。
Anh Tanaka lúc nào cũng đến sớm, vậy mà hôm nay lại muộn nhỉ.
これは子どもがかいた絵にしては、上手すぎませんか。
これはこどもがかいたえにしては、じょうずすぎませんか。
Bức tranh này do trẻ con vẽ mà chẳng phải là quá đẹp sao?
高いホテルにしては、サービスがよくなかった。
たかいホテルにしては、サービスがよくなかった。
Là khách sạn đắt tiền mà dịch vụ lại không tốt.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng にしては khi kết quả đúng như mình nghĩ. ✗ プロの選手にしては、上手だ → ✓ プロの選手だから、上手だ. Vận động viên chuyên nghiệp thì giỏi là đương nhiên, không có gì bất ngờ. にしては cần một kết quả không khớp với A.
- Thêm な, だ hoặc の trước にしては. ✗ 九月なにしては / ✗ 九月だにしては → ✓ 九月にしては. Danh từ gắn trực tiếp với にしては.
- Đặt にしては ngay sau tính từ. ✗ この部屋は広いにしては、家賃が安い → ✓ この部屋は広いわりに、家賃が安い. Với tính từ, dùng わりに mới tự nhiên.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜わりに (so với)
- Cả hai đều có nghĩa 'so với / xét đến', và với một số danh từ thì dùng cả hai đều được: 小学生にしては背が高い và 小学生のわりに背が高い. Cách nối khác nhau: にしては gắn trực tiếp vào danh từ (小学生にしては), còn わりに cần の (小学生のわりに). わりに còn đứng được sau tính từ (便利なわりに), còn にしては thường thì không. にしては hợp khi A là một sự thật hay một nhóm (trẻ con, tháng chín, lần đầu) và mình đánh giá B dựa trên điều bình thường của A.
- 〜として (với tư cách là)
- として chỉ vai trò hay vị trí: 先生として働いている (Tôi làm việc với tư cách là giáo viên). にしては so sánh kết quả với điều bình thường của vị trí đó: 先生にしては字が下手だ (Là giáo viên mà chữ viết xấu). 'Với tư cách là giáo viên' là として, còn 'là giáo viên mà (bất ngờ)...' là にしては.
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N3, にしては thường được kiểm tra cùng với わりに, として và にとって. Hãy kiểm tra hai điều: từ đứng trước chỗ trống (danh từ hoặc động từ, không phải tính từ), và kết quả có bất ngờ so với sự thật đó không. Ở dạng bài sắp xếp câu, hãy nhớ 'A にしては、B': A là sự thật, B là kết quả bất ngờ. Trong bài đọc, にしては thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc lời chê nhẹ của người viết.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn từ điền vào chỗ trống: ゆうべ二時間しか寝ていない__、ずいぶん元気ですね。
ゆうべにじかんしかねていない__、ずいぶんげんきですね。
Câu nào đúng?
Câu nào dùng にしては đúng?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.