〜ことになっている
ことになっている
theo quy định (hoặc theo lịch) thì...
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜ことになっている dùng để giải thích một quy định, tập quán hoặc lịch trình đã được quyết định và hiện đang có hiệu lực. Việc quyết định là do tập thể, tổ chức hay xã hội, không phải do ý chí riêng của người nói. Mẫu này hay dùng khi giải thích nội quy của trường học, công ty hoặc luật lệ của một nước cho người khác. Ngoài ra còn dùng cho kế hoạch đã được sắp xếp, kiểu 'theo lịch thì tôi sẽ ...'.
この学校では、教室でスマートフォンを使ってはいけないことになっています。
このがっこうでは、きょうしつでスマートフォンをつかってはいけないことになっています。
Ở trường này, theo quy định thì không được dùng điện thoại thông minh trong lớp học.
Cấu trúc
Động từ thể từ điển + ことになっている (出すことになっている). Động từ thể ない + ことになっている (使わないことになっている). Cũng đi sau 〜てもいい và 〜てはいけない (入ってはいけないことになっている). Lịch sự: 〜ことになっています. Quá khứ: 〜ことになっていた / 〜ことになっていました.
Ví dụ
8
会議は毎週月曜日の10時から行うことになっています。
かいぎはまいしゅうげつようびのじゅうじからおこなうことになっています。
Theo lịch thì cuộc họp được tổ chức từ 10 giờ thứ Hai hằng tuần.
明日の午後、駅でお客さんと会うことになっている。
あしたのごご、えきでおきゃくさんとあうことになっている。
Theo lịch thì chiều mai tôi sẽ gặp khách hàng ở nhà ga.
テストの間は、辞書を使わないことになっています。
テストのあいだは、じしょをつかわないことになっています。
Theo quy định thì trong giờ kiểm tra không dùng từ điển.
この町では、燃えるごみは何曜日に出すことになっていますか。
このまちでは、もえるごみはなんようびにだすことになっていますか。
Ở thị trấn này, theo quy định thì rác cháy được đổ vào thứ mấy?
昨日は3時に田中さんと会うことになっていたが、田中さんは来なかった。
きのうはさんじにたなかさんとあうことになっていたが、たなかさんはこなかった。
Hôm qua theo hẹn thì tôi gặp anh Tanaka lúc 3 giờ, nhưng anh ấy đã không đến.
日本では、お酒は20歳から飲んでもいいことになっている。
にほんでは、おさけははたちからのんでもいいことになっている。
Ở Nhật, theo quy định thì từ 20 tuổi mới được uống rượu.
来月から大阪の支店で働くことになっています。
らいげつからおおさかのしてんではたらくことになっています。
Theo quyết định thì từ tháng sau tôi sẽ làm việc ở chi nhánh Osaka.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng 〜ことにしている cho quy định của trường học, công ty hay xã hội. ✗ この図書館では、本は2週間で返すことにしています。 (người mượn sách nói) → ○ この図書館では、本は2週間で返すことになっています。 している dùng cho quy tắc mình tự đặt ra; なっている dùng cho quy định do người khác quyết định.
- Dùng cho thói quen do mình tự do lựa chọn. ✗ 私はコーヒーが好きなので、毎朝飲むことになっています。 → ○ 私はコーヒーが好きなので、毎朝飲むことにしています。 Nếu dùng ことになっている, người nghe sẽ hiểu là do người khác quyết định.
- Dùng thể ます hoặc thể て trước こと. ✗ 9時に集まりますことになっています。 ✗ 9時に集まってことになっています。 → ○ 9時に集まることになっています。 Trước こと phải dùng thể từ điển hoặc thể ない, kể cả khi nói lịch sự.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜ことになる (đã được quyết định là...)
- 〜ことになった thông báo một quyết định mới, vào lúc nó được đưa ra: 来年から制服が変わることになった (Đã có quyết định là từ năm sau đồng phục sẽ thay đổi). 〜ことになっている mô tả một quy định hay kế hoạch đã có sẵn và vẫn đang tiếp tục: この学校では制服を着ることになっている (Ở trường này theo quy định thì phải mặc đồng phục). Dùng なった để báo tin mới, dùng なっている để giải thích tình hình vốn có.
- 〜ことにしている (tự đặt ra lệ là...)
- Cả hai đều diễn tả một quy tắc đang được duy trì, nhưng người quyết định thì khác nhau. 〜ことにしている là quy tắc của chính người nói: 私は夜10時に寝ることにしている (Tôi đặt ra lệ là 10 giờ tối đi ngủ). 〜ことになっている là quy định từ bên ngoài: この寮では夜10時に電気を消すことになっている (Ở ký túc xá này theo quy định thì 10 giờ tối tắt đèn).
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N3, 〜ことになっている thường được đặt cạnh 〜ことにしている và 〜ようになっている. Các từ như この学校では, 会社の規則で, 法律で, 日本では cho thấy đây là quy định do người khác đặt ra, nên chọn ことになっている. Trong câu hỏi sắp xếp câu, thứ tự cố định là động từ + こと + に + なって + いる, và 〜てはいけない hay 〜てもいい có thể đứng trước こと. Trong bài đọc và thông báo, mẫu này đánh dấu nội quy hoặc lịch trình cố định, giúp trả lời câu hỏi kiểu 'Mọi người phải làm gì?'.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn cách nói phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 入口の看板によると、この公園では自転車に乗ってはいけない__。
いりぐちのかんばんによると、このこうえんではじてんしゃにのってはいけない__。
Một người nói 「来週、部長と出張することになっています」. Điều nào đúng?
らいしゅう、ぶちょうとしゅっちょうすることになっています
Sắp xếp bốn phần theo đúng thứ tự. Phần nào nằm ở vị trí ★? この会社では、社員は __ __ ★ __ います。 (1) なって (2) 制服を (3) ことに (4) 着る
このかいしゃでは、しゃいんは __ __ ★ __ います。 (1) なって (2) せいふくを (3) ことに (4) きる
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.