Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 76/169 của N3

〜によって(原因)

によって

Do..., bởi...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

'A によって B' nghĩa là 'B xảy ra do A'. Mẫu này nêu nguyên nhân một cách trang trọng, khách quan nên hay gặp trong tin tức, báo cáo và văn viết. B thường là một sự việc, hay là thiệt hại hoặc sự thay đổi, không phải mong muốn của người nói hay lời nhờ vả. によって này khác với によって chỉ phương tiện (bằng), chỉ sự khác nhau (tùy theo) và chỉ người thực hiện trong câu bị động (được viết bởi).

台風によって、多くの木が倒れました。

たいふうによって、おおくのきがたおれました。

Do bão mà rất nhiều cây đã bị đổ.

Cấu trúc

Danh từ + によって (台風によって, 事故によって). Khi đứng trước danh từ thì dùng による: Danh từ + による + Danh từ (地震による被害, 不注意による事故). Sau によって có thể đặt dấu 、 (大雨によって、…). Chủ yếu dùng với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên, tai nạn, sự thay đổi.

Ví dụ

8
  • 大雨によって、川の水が増えている。

    おおあめによって、かわのみずがふえている。

    Do mưa lớn mà nước sông đang dâng lên.

  • 地震による被害は、それほど大きくなかった。

    じしんによるひがいは、それほどおおきくなかった。

    Thiệt hại do động đất gây ra không lớn lắm.

  • 事故によって、電車が一時間止まりました。

    じこによって、でんしゃがいちじかんとまりました。

    Do tai nạn mà tàu điện đã dừng một tiếng đồng hồ.

  • この火事は何によって起きたのですか。

    このかじはなにによっておきたのですか。

    Vụ hỏa hoạn này xảy ra do đâu vậy?

  • 運転中のスマホによる事故が増えています。

    うんてんちゅうのスマホによるじこがふえています。

    Tai nạn do dùng điện thoại khi đang lái xe đang tăng lên.

  • 急な気温の変化によって、かぜをひく人が多い。

    きゅうなきおんのへんかによって、かぜをひくひとがおおい。

    Do nhiệt độ thay đổi đột ngột nên nhiều người bị cảm.

  • 停電によるけが人は出なかった。

    ていでんによるけがにんはでなかった。

    Không có ai bị thương do mất điện.

Lỗi thường gặp

3
  • Dùng によって cho lý do cá nhân nhỏ trong hội thoại hằng ngày. Nghe rất cứng, giống như bản tin. ✗ 風邪によって、学校を休みました → ✓ 風邪で学校を休みました / 風邪をひいたので、学校を休みました.
  • Dùng によって (thay vì による) ngay trước danh từ. ✗ 地震によって被害を調べる → ✓ 地震による被害を調べる. によって nối với động từ ở cuối câu (地震によって、ビルが倒れた); による bổ nghĩa cho danh từ.
  • Đặt lời nhờ vả hoặc mong muốn của người nói sau によって. ✗ 台風によって、家にいてください → ✓ 台風が来ているので、家にいてください. Vế sau によって là sự việc đã xảy ra.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
ため(に) (do, vì — trang trọng)
Cả hai đều là cách nêu nguyên nhân trang trọng và hay gặp trong tin tức. ため(に) có thể đi sau cả một mệnh đề (雪が降ったため、電車が遅れた) hoặc sau danh từ với の (大雪のため). によって thường đi thẳng sau danh từ, hay là một sự kiện gây ra thay đổi hoặc thiệt hại: 大雪によって、道路が使えなくなった. Thông báo ở nhà ga thường dùng ため: 事故のため、電車が遅れています.
によって (bằng cách, bằng phương tiện)
Cùng là によって nhưng có thể chỉ phương tiện: インターネットによって、世界中の人と話せる (Nhờ internet mà có thể nói chuyện với người khắp thế giới). Khi đó con người chủ động dùng phương tiện đó. Khi によって chỉ nguyên nhân, kết quả tự xảy ra và không ai lựa chọn: 雷によって、停電が起きた (Do sét đánh mà xảy ra mất điện).

Cách ra đề trong JLPT

Trong phần ngữ pháp, によって (nguyên nhân) được kiểm tra cùng với について, にとって, に対して và によると; hãy tìm nguyên nhân và kết quả, thường là trong câu kiểu tin tức. Đề cũng kiểm tra による + danh từ (地震による被害). Trong bài đọc, によって có thể chỉ nguyên nhân, phương tiện hoặc 'tùy theo', nên hãy xác định nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 今年の冬の寒さ__、野菜の値段が上がった。

    ことしのふゆのさむさ__、やさいのねだんがあがった。

  2. Trong câu nào によって chỉ nguyên nhân?

  3. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: 今朝の電車の遅れは、線路の工事__ものです。

    けさのでんしゃのおくれは、せんろのこうじ__ものです。

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 76 / 169