Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 150/169 của N3

〜ものか/〜もんか

ものか/もんか

làm gì có chuyện...! / đời nào...!

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜ものか là cách nói 'không' mạnh mẽ, đầy cảm xúc. Có hai cách dùng chính. (1) Quyết tâm không làm việc gì: あんな店、二度と行くものか (tôi sẽ không bao giờ đến cửa hàng đó nữa!). (2) Phủ nhận mạnh mẽ điều người khác nói hoặc nghĩ: 「簡単でしょう?」「簡単なものか」 (Dễ á? Chẳng dễ chút nào!). Đây là văn nói, đọc với giọng xuống, và có thể nghe thô, nên không dùng trong tình huống trang trọng.

あんな店、二度と行くものか。

あんなみせ、にどといくものか。

Cái cửa hàng đó, đời nào tôi quay lại lần nữa!

Cấu trúc

Động từ thể từ điển + ものか (行くものか). Tính từ đuôi い + ものか (おいしいものか). Tính từ đuôi な + な + ものか (簡単なものか). Danh từ + な + ものか (本物なものか). Văn nói thân mật: もんか. Thể lịch sự (mềm hơn một chút, nữ giới hay dùng): ものですか / もんですか. Động từ hay tính từ đứng trước ở thể khẳng định, nhưng cả câu mang nghĩa phủ định.

Ví dụ

8
  • 負けるもんか。最後までがんばるぞ。

    まけるもんか。さいごまでがんばるぞ。

    Làm gì có chuyện thua! Mình sẽ cố đến cùng!

  • 「この仕事は簡単でしょう?」「簡単なものか。毎日大変だよ。」

    「このしごとはかんたんでしょう?」「かんたんなものか。まいにちたいへんだよ。」

    "Công việc này dễ nhỉ?" "Dễ gì mà dễ. Ngày nào cũng vất vả."

  • 「あの映画、おもしろかった?」「おもしろいものか。途中で寝ちゃったよ。」

    「あのえいが、おもしろかった?」「おもしろいものか。とちゅうでねちゃったよ。」

    "Bộ phim đó có hay không?" "Hay gì mà hay. Tớ ngủ quên giữa chừng luôn."

  • 彼の言うことなんか、信じるものか。

    かれのいうことなんか、しんじるものか。

    Lời anh ta nói thì đời nào tôi tin!

  • 誰がこんな高い服を買うもんか。

    だれがこんなたかいふくをかうもんか。

    Ai mà thèm mua bộ quần áo đắt thế này chứ!

  • こんなに安い指輪が、本物なものか。

    こんなにやすいゆびわが、ほんものなものか。

    Cái nhẫn rẻ thế này mà là đồ thật á? Làm gì có!

  • 母は「あなたに負けるものですか」と笑った。

    ははは「あなたにまけるものですか」とわらった。

    Mẹ tôi cười và nói: "Mẹ mà thua con à? Còn lâu!"

Lỗi thường gặp

3
  • Chia động từ ở thể phủ định để nói 'tôi sẽ không': ×二度と行かないものか → ○二度と行くものか. ものか đã làm cho câu mang nghĩa phủ định, nên động từ giữ ở thể khẳng định. (〜ないものか là một mẫu khác ở trình độ cao hơn, nghĩa là 'giá mà có cách nào để...'.)
  • Quên な sau tính từ đuôi な hoặc danh từ: ×簡単ものか → ○簡単なものか, ×本物ものか → ○本物なものか.
  • Dùng mẫu này với cấp trên, khách hàng hoặc trong văn viết. ものか / もんか là văn nói đầy cảm xúc. Muốn từ chối lịch sự, chỉ cần nói 行きません hoặc 申し訳ありませんが、…

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜わけがない (không lý nào...)
わけがない là phán đoán dựa trên lý do hoặc sự thật: 毎日練習している彼が負けるわけがない (anh ấy ngày nào cũng tập luyện nên không lý nào thua). ものか mang tính cảm xúc: nó thể hiện cảm xúc hoặc ý chí mạnh mẽ của người nói, thường là về chính mình: 絶対に負けるもんか (nhất định mình không thua đâu!). わけがない có thể dùng trong văn viết, còn ものか dùng trong lời nói đầy cảm xúc.
〜もん cuối câu (vì... mà)
Cả hai đều thân mật và đứng cuối câu, nhưng nghĩa khác nhau. もん nêu lý do hoặc lời bào chữa: だって、眠いんだもん (Tại vì buồn ngủ mà). もんか, có thêm か, là lời phủ định mạnh: 寝るもんか (Còn lâu mới ngủ!). Hãy chú ý nghe か ở cuối.

Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn hình thức ngữ pháp của N3, ものか thường là đáp án ở cuối câu thể hiện sự tức giận hoặc ý chí mạnh (もう〜, 二度と〜, 絶対に〜), với các lựa chọn sai như ものだ, はずだ, ことか. Một số câu hỏi kiểm tra hình thức đứng trước: thể từ điển khẳng định, và な sau tính từ đuôi な hoặc danh từ. Trong phần nghe, ものか / もんか với giọng xuống nghĩa là 'không' mạnh mẽ, không phải câu hỏi thật.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn cách diễn đạt điền vào chỗ trống: あんなにひどいことを言われたんだから、あの人とはもう話す__。

    あんなにひどいことをいわれたんだから、あのひととはもうはなす__。

  2. Câu nào có nghĩa là 'Làm gì có chuyện tôi khóc!'?

  3. Câu nào thể hiện sự từ chối mạnh mẽ mang tính cá nhân của người nói, không phải phán đoán dựa trên sự thật?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 150 / 169