〜とく/〜どく
とく/どく
Dạng rút gọn trong văn nói của 〜ておく
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜とく và 〜どく là dạng rút gọn trong văn nói của 〜ておく và 〜でおく. Ý nghĩa vẫn như vậy: làm trước việc gì đó để chuẩn bị, hoặc để nguyên một trạng thái. Chúng được dùng trong trò chuyện hằng ngày. Các dạng rút gọn tương tự là 〜てる cho 〜ている (見てる) và 〜てく cho 〜ていく (持ってく). Khi nói trang trọng và khi viết, hãy dùng dạng đầy đủ.
飲み物は私が買っとくよ。
のみものはわたしがかっとくよ。
Đồ uống thì để tớ mua trước cho.
Cấu trúc
Động từ thể て: 〜て → 〜とく (買って → 買っとく, して → しとく, 開けて → 開けとく). 〜で → 〜どく (読んで → 読んどく). Chia như động từ nhóm I kết thúc bằng く: 〜といた, 〜ときます, 〜といて, 〜とかない, 〜とこう.
Ví dụ
8
旅行の前に、ホテルを予約しといた。
りょこうのまえに、ホテルをよやくしといた。
Trước chuyến đi, tớ đã đặt khách sạn sẵn rồi.
来週テストがあるから、この本を読んどいてね。
らいしゅうテストがあるから、このほんをよんどいてね。
Tuần sau có bài kiểm tra nên em đọc trước cuốn sách này nhé.
暑いから、窓は開けといてください。
あついから、まどはあけといてください。
Trời nóng nên anh cứ để cửa sổ mở nhé.
会議の資料は、もうコピーしときました。
かいぎのしりょうは、もうコピーしときました。
Tài liệu cho cuộc họp thì em đã photo sẵn rồi ạ.
先生に何か言っとくことある?
せんせいになにかいっとくことある?
Có gì cần nói trước với thầy không?
電話番号を聞いとかなかったから、連絡できない。
でんわばんごうをきいとかなかったから、れんらくできない。
Vì không hỏi trước số điện thoại nên giờ tớ không liên lạc được.
忘れないように、手帳に書いとこう。
わすれないように、てちょうにかいとこう。
Mình ghi sẵn vào sổ tay để khỏi quên.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng とく cho động từ có thể て kết thúc bằng で. 〜で phải thành 〜どく: ✕ 読んとく → ○ 読んどく, ✕ 呼んといて → ○ 呼んどいて.
- Giữ nguyên て trước とく. とく đã bao gồm て nên て biến mất: ✕ 買ってとく → ○ 買っとく, ✕ 準備してといた → ○ 準備しといた.
- Dùng khi nói hoặc viết trang trọng, ví dụ báo cáo với khách hàng. ✕ 資料を送っときました → ○ 資料を送っておきました.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- ておく (làm sẵn / để nguyên)
- Ý nghĩa giống nhau, chỉ khác về phong cách. 〜ておく dùng được ở mọi nơi: 会議の前に資料を読んでおきます (Tôi sẽ đọc tài liệu trước cuộc họp). 〜とく / 〜どく dùng khi trò chuyện thoải mái: 会議の前に資料を読んどくね. Trong bài đọc JLPT bạn chủ yếu gặp 〜ておく, còn trong phần nghe thì hay nghe thấy 〜とく.
- ちゃう / じゃう (dạng rút gọn của てしまう)
- Cả hai đều là dạng rút gọn trong văn nói tạo từ thể て, nhưng nghĩa khác nhau. 〜とく là 〜ておく: làm một việc bây giờ để sẵn sàng cho lúc sau. 出かける前にご飯を食べとく (Tớ sẽ ăn cơm trước khi ra ngoài cho chắc). 〜ちゃう là 〜てしまう: hành động được làm xong hết hoặc là lỡ làm. 弟のケーキまで食べちゃった (Tớ ăn hết luôn cả phần bánh của em trai rồi).
Cách ra đề trong JLPT
〜とく / 〜どく chủ yếu là điểm ngữ pháp của phần nghe N3. Trong dạng bài nghe hiểu nhiệm vụ, một câu như コピーしといて cho biết người đó phải làm gì trước một việc khác, nên hãy nghe ra nó là コピーしておいて. 開けといて nghĩa là 'cứ để mở', không phải 'mở rồi đóng'. Trong dạng bài chọn ngữ pháp, hãy kiểm tra て → と và で → ど, và cẩn thận với các dạng thừa て như 買ってとく.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: 友だちが来るから、部屋を__ね。
ともだちがくるから、へやを__ね。
Câu nào có cùng nghĩa với 「薬を飲んでおいた」?
くすりをのんでおいた
A: 「このドア、閉める?」 B: 「ううん、開けといて。」 B muốn gì?
「このドア、しめる?」「ううん、あけといて。」
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.