〜ということだ(意味・結論)
ということだ
Tức là / có nghĩa là (kết luận)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜ということだ ở đây giải thích ý nghĩa của điều gì đó hoặc nêu kết luận rút ra từ một sự việc: 'tức là ...' hay 'nói cách khác ...'. Người nói nhìn vào một tình huống hoặc lời người khác nói rồi diễn đạt lại ý nghĩa của nó. Ở dạng câu hỏi 〜ということですか, người nói kiểm tra xem mình đã hiểu đúng chưa. Mẫu này khác với 〜ということだ (nghe nói), vốn dùng để truyền đạt thông tin từ người khác.
田中さんはまだ返事をくれない。つまり、あまり行きたくないということだ。
たなかさんはまだへんじをくれない。つまり、あまりいきたくないということだ。
Anh Tanaka vẫn chưa trả lời. Tức là anh ấy không muốn đi lắm.
Cấu trúc
Động từ / tính từ đuôi い thể thường + ということだ (座れないということだ, 安いということだ). Tính từ đuôi な / danh từ + (だ) + ということだ (便利だということだ, 休みだったということだ, 朝、昼、晩ということ). Lịch sự: ということです. Để xác nhận mình hiểu đúng: 〜ということですか / 〜ということですね. Thường đi sau つまり, ということは hoặc それだけ.
Ví dụ
7
「会議は9時からです。」「つまり、8時50分までに来ればいいということですか。」
「かいぎはくじからです。」「つまり、はちじごじっぷんまでにくればいいということですか。」
"Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ." "Tức là tôi đến trước 8 giờ 50 là được, phải không ạ?"
試験の点が毎回上がっている。それだけ努力しているということだ。
しけんのてんがまいかいあがっている。それだけどりょくしているということだ。
Điểm thi lần nào cũng tăng. Điều đó có nghĩa là cậu ấy đang rất cố gắng.
「この席は予約席です」と書いてある。ここには座れないということだ。
「このせきはよやくせきです」とかいてある。ここにはすわれないということだ。
Có ghi "Ghế này đã được đặt trước". Tức là không được ngồi ở đây.
店が閉まっていた。今日は休みだったということだ。
みせがしまっていた。きょうはやすみだったということだ。
Cửa hàng đóng cửa. Tức là hôm nay họ nghỉ.
「この薬は1日3回飲んでください。」「朝、昼、晩ということですね。」
「このくすりはいちにちさんかいのんでください。」「あさ、ひる、ばんということですね。」
"Thuốc này uống ngày 3 lần." "Tức là sáng, trưa, tối phải không ạ?"
このアパートは駅から1分だ。つまり、通勤にとても便利だということだ。
このアパートはえきからいっぷんだ。つまり、つうきんにとてもべんりだということだ。
Căn hộ này cách ga 1 phút. Tức là đi làm rất tiện.
Lỗi thường gặp
3
- Hiểu thành 'nghe nói'. Trong câu 値段が半分になった。つまり、半額ということだ, người nói không truyền đạt tin tức. つまり cho thấy đây là kết luận của chính người nói: 'tức là giảm nửa giá'.
- Bỏ という. ✗ つまり、行けないことだ → ✓ つまり、行けないということだ. Để nêu kết luận sau つまり, cần có という. Động từ + ことだ ở cuối câu thường là lời khuyên (早く寝ることだ).
- Dùng な trước という. ✗ 便利なということだ → ✓ 便利だということだ (hoặc 便利ということだ). Tính từ đuôi な hoặc danh từ đi với だ hoặc không thêm gì trước という.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜ということだ (nghe nói)
- ということだ (nghe nói) truyền đạt thông tin từ một nguồn, thường đi với によると hoặc の話では: 部長の話によると、会議は中止になったということだ (Theo lời trưởng phòng, cuộc họp đã bị hủy). ということだ (ý nghĩa, kết luận) là cách người nói tự hiểu một sự việc, thường đi với つまり: 会議室が暗い。つまり、会議はもう終わったということだ (Phòng họp tối om. Tức là cuộc họp đã kết thúc rồi).
- 〜わけだ (thảo nào / hèn gì)
- わけだ thường cho thấy một kết quả là đương nhiên do có lý do, giống 'thảo nào': 10年も日本に住んでいたのか。日本語が上手なわけだ (Anh ấy sống ở Nhật 10 năm cơ à? Thảo nào tiếng Nhật giỏi thế). ということだ diễn đạt lại ý nghĩa của một sự việc bằng lời khác: 10年住んでいた。つまり、日本の生活に慣れているということだ (Anh ấy đã sống ở đó 10 năm. Tức là anh ấy đã quen với cuộc sống ở Nhật).
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn ngữ pháp N3, つまり hoặc ということは trước chỗ trống là gợi ý mạnh cho 〜ということだ. Trong bài đọc, 〜ということだ thường tóm tắt ý của người viết, và câu hỏi kiểu 「〜とはどういうことか」 yêu cầu bạn tìm ra ý đó. Hãy kiểm tra xem có nguồn thông tin (によると) không: nếu có thì ということだ đó có lẽ mang nghĩa 'nghe nói'.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn từ điền vào chỗ trống: このチケットは子どもは無料だ。つまり、6歳の弟はお金を払わなくていい__。
このチケットはこどもはむりょうだ。つまり、ろくさいのおとうとはおかねをはらわなくていい__。
Câu nào dùng ということだ để nêu kết luận (tức là)?
Câu nào đúng?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.