〜たものだ(回想)
たものだ
hồi đó thường hay... (hồi tưởng)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜たものだ hồi tưởng lại việc người nói từng hay làm hoặc thường xảy ra trong quá khứ, kèm cảm xúc nhớ về những ngày đó: 子どものころは、よくこの川で泳いだものだ (hồi nhỏ tôi hay bơi ở con sông này). Với nghĩa hồi tưởng này, mẫu câu dùng cho thói quen kéo dài một thời gian, không dùng cho việc chỉ xảy ra một lần. Nó thường ngụ ý rằng bây giờ mọi thứ đã khác.
子どものころは、よくこの川で泳いだものだ。
こどものころは、よくこのかわでおよいだものだ。
Hồi nhỏ tôi hay bơi ở con sông này.
Cấu trúc
Động từ thể た + ものだ (泳いだものだ). Phủ định: động từ なかった + ものだ (食べなかったものだ). Thể lịch sự: 〜たものです. Văn nói thân mật: 〜たもんだ. Thường đi cùng các từ như よく, 毎日, 昔は, 子どものころは, 学生のころは.
Ví dụ
8
学生時代は、友だちと朝まで話したものです。
がくせいじだいは、ともだちとあさまではなしたものです。
Thời sinh viên, tôi hay nói chuyện với bạn bè đến tận sáng.
昔は毎日、自転車で学校に通ったものだ。
むかしはまいにち、じてんしゃでがっこうにかよったものだ。
Ngày xưa ngày nào tôi cũng đạp xe đến trường.
若いころは、休みのたびに山に登ったものです。
わかいころは、やすみのたびにやまにのぼったものです。
Hồi còn trẻ, cứ mỗi kỳ nghỉ là tôi lại đi leo núi.
小さいころは、ピーマンがきらいで全然食べなかったものだ。
ちいさいころは、ピーマンがきらいでぜんぜんたべなかったものだ。
Hồi bé tôi ghét ớt chuông nên chẳng bao giờ ăn.
子どものころ、祖母によく昔話を聞かせてもらったものだ。
こどものころ、そぼによくむかしばなしをきかせてもらったものだ。
Hồi nhỏ tôi hay được bà kể cho nghe truyện cổ tích.
昔はよく家族で旅行したものだが、今はみんな忙しい。
むかしはよくかぞくでりょこうしたものだが、いまはみんないそがしい。
Ngày xưa cả nhà hay đi du lịch cùng nhau, nhưng bây giờ ai cũng bận.
このゲーム、覚えてる?子どものころ、よく一緒にやったものだよね。
このゲーム、おぼえてる?こどものころ、よくいっしょにやったものだよね。
Bạn còn nhớ trò chơi này không? Hồi nhỏ tụi mình hay chơi cùng nhau nhỉ.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng たものだ cho việc chỉ xảy ra một lần. Mẫu này dành cho thói quen hoặc việc lặp đi lặp lại: ×去年、一度だけ沖縄へ行ったものだ → ○去年、一度だけ沖縄へ行った / ○子どものころは、毎年夏に沖縄へ行ったものだ.
- Dùng thể từ điển khi muốn nói về kỷ niệm. 子どもはよく外で遊ぶものだ là lẽ thường ('trẻ con thì hay chơi ngoài trời'). Muốn nói về quá khứ của mình, hãy chia động từ ở thể た: 子どものころは、よく外で遊んだものだ.
- Dùng mẫu này cho chuyện mới xảy ra như tuần trước. たものだ hồi tưởng lại một giai đoạn đã qua, thường là từ khá lâu: ×先週は毎日、駅まで歩いたものだ nghe lạ; chỉ cần nói 先週は毎日、駅まで歩いた.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜たことがある (đã từng làm)
- 〜たことがある nói rằng mình đã có trải nghiệm, dù chỉ một lần: 富士山に登ったことがある (tôi đã từng leo núi Phú Sĩ). 〜たものだ hồi tưởng việc mình từng hay làm, kèm cảm xúc nhớ nhung: 夏休みは毎年、祖父の家で過ごしたものだ (hồi đó kỳ nghỉ hè năm nào tôi cũng ở nhà ông).
- 〜ものだ (vốn dĩ là như vậy)
- Với thể từ điển, ものだ nói về lẽ thường: 時間がたつのは早いものだ (thời gian trôi nhanh, vốn là vậy). Với thể た, đó là kỷ niệm của chính người nói: 昔はよく手紙を書いたものだ (ngày xưa tôi hay viết thư).
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn hình thức ngữ pháp của N3, たものだ thường là đáp án ở cuối câu bắt đầu bằng 子どものころは, 学生のころは, 昔は và có よく hoặc 毎日, với các lựa chọn sai như ところだ, ばかりだ, つもりだ. Hãy chú ý từ chỉ thời gian: việc chỉ xảy ra một lần (一度, 昨日) không đi với たものだ. Trong bài đọc hiểu, たものだ đánh dấu những kỷ niệm đầy hoài niệm của người viết, thường đi kèm so sánh với hiện tại.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn cách diễn đạt điền vào chỗ trống: 高校生のころは、毎朝六時に起きて走った__。
こうこうせいのころは、まいあさろくじにおきてはしった__。
Câu nào dùng たものだ đúng?
Câu 「東京に住んでいたころは、よく一人で美術館に行ったものだ。」 diễn tả điều gì?
「とうきょうにすんでいたころは、よくひとりでびじゅつかんにいったものだ。」
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.