今にも〜そうだ
いまにも〜そうだ
trông như sắp… đến nơi
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Đây là 〜そうだ chỉ vẻ bề ngoài ("trông có vẻ sắp…") có thêm phó từ 今にも. 今にも nghĩa là "bất cứ lúc nào, ngay bây giờ", nên cả mẫu câu diễn tả một việc trông như sắp xảy ra ngay trước mắt. Mẫu này dùng với động từ và miêu tả điều người nói nhìn thấy hoặc cảm nhận vào lúc đó.
空が暗くて、今にも雨が降りそうです。
そらがくらくて、いまにもあめがふりそうです。
Trời tối sầm, trông như sắp mưa đến nơi.
Cấu trúc
今にも + động từ thể ます bỏ ます + そうだ / そうです. Trước danh từ: 今にも + động từ thể ます bỏ ます + そうな + danh từ. Trước động từ: 今にも + động từ thể ます bỏ ます + そうに + động từ. Động từ thường là loại chỉ sự thay đổi hoặc sự bắt đầu của hành động (降る, 泣く, 落ちる, 倒れる, 消える).
Ví dụ
8
その子は今にも泣きそうな顔をしていた。
そのこはいまにもなきそうなかおをしていた。
Đứa bé đó có vẻ mặt như sắp khóc đến nơi.
古い橋が今にも落ちそうで、こわかった。
ふるいはしがいまにもおちそうで、こわかった。
Cây cầu cũ trông như sắp sập đến nơi nên tôi thấy sợ.
荷物が多くて、袋が今にもやぶれそうだ。
にもつがおおくて、ふくろがいまにもやぶれそうだ。
Đồ nhiều quá nên cái túi trông như sắp rách đến nơi.
今にも倒れそうな木があるので、近づかないでください。
いまにもたおれそうなきがあるので、ちかづかないでください。
Có một cái cây trông như sắp đổ đến nơi nên xin đừng lại gần.
火は今にも消えそうだったが、最後まで消えなかった。
ひはいまにもきえそうだったが、さいごまできえなかった。
Ngọn lửa trông như sắp tắt đến nơi, nhưng cho đến cuối cùng vẫn không tắt.
そのいす、今にもこわれそうですが、すわっても大丈夫ですか。
そのいす、いまにもこわれそうですが、すわってもだいじょうぶですか。
Cái ghế đó trông như sắp gãy đến nơi, ngồi lên có sao không ạ?
選手たちは、今にも走り出しそうに前を見ている。
せんしゅたちは、いまにもはしりだしそうにまえをみている。
Các vận động viên đang nhìn về phía trước như thể sắp lao đi bất cứ lúc nào.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng thể từ điển trước そうだ. ✗ 今にも雨が降るそうだ → ✓ 今にも雨が降りそうだ. Thể từ điển + そうだ là truyền đạt ("nghe nói là…"), không hợp với 今にも. Hãy dùng thể ます bỏ ます: 降ります → 降り + そうだ.
- Dùng 今にも cho việc không phải sắp xảy ra ngay lúc này, hoặc dùng với tính từ. ✗ このケーキは今にもおいしそうだ → ✓ このケーキはおいしそうだ. ✗ 来年、今にも結婚しそうだ → ✓ 来年、結婚しそうだ. 今にも dùng cho sự thay đổi có vẻ chỉ còn vài giây nữa là xảy ra.
- Nhầm 今にも (sắp… đến nơi) với 今でも / 今も (đến giờ vẫn). 今でもこの歌が好きです nghĩa là "Đến giờ tôi vẫn thích bài hát này", không liên quan gì đến việc sắp xảy ra.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜そうです (vẻ bề ngoài: trông có vẻ)
- Khi không có 今にも, 〜そうだ chỉ nói rằng việc gì đó có vẻ sẽ xảy ra, và có thể còn một lúc nữa: 午後は雨が降りそうだ (Buổi chiều có vẻ sẽ mưa). Khi có 今にも, việc đó như chỉ còn vài giây nữa: 今にも雨が降りそうだ. Ngoài ra, 〜そうだ đứng một mình có thể đi sau tính từ (おいしそうだ, 元気そうだ), còn 今にも〜そうだ thì dùng với động từ.
- 〜ところだ (đang sắp sửa làm gì)
- Thể từ điển + ところだ nêu như một sự thật rằng hành động sắp bắt đầu, thường là hành động của chính người nói: これから出かけるところです (Tôi đang sắp sửa ra ngoài). 今にも〜そうだ là nhận định dựa trên vẻ bề ngoài, nên hay dùng cho những việc người nói không điều khiển được: バスが今にも出そうだ (Xe buýt trông như sắp chạy đến nơi).
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N3, 今にも là gợi ý mạnh: đáp án là thể ます bỏ ます + そうだ, chứ không phải thể từ điển + そうだ (truyền đạt), らしい hay ようだ. Cũng có dạng ngược lại: câu kết thúc bằng 〜そうだ và bạn phải chọn phó từ trong số 今にも, 今でも, 今ごろ và các từ tương tự. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ そうな đứng trước danh từ (泣きそうな顔) và そうに đứng trước động từ.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn cụm từ điền vào chỗ trống: 風が強くて、看板が今にも__。
かぜがつよくて、かんばんがいまにも__。
Chọn từ điền vào chỗ trống: 弟は目を半分閉じている。__寝てしまいそうだ。
おとうとはめをはんぶんとじている。__ねてしまいそうだ。
Câu nào dùng đúng mẫu câu này?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.