Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 122/169 của N3

〜とともに

とともに

Cùng với / Đồng thời với / Cùng với sự thay đổi của...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

とともに có ba cách dùng chính. Đi với người, nó có nghĩa 'cùng với', là cách nói trang trọng hơn của と一緒に. Đi với sự kiện, nó có nghĩa 'đồng thời với' (卒業とともに = ngay khi tốt nghiệp). Đi với sự thay đổi, nó có nghĩa 'A thay đổi thì B cũng thay đổi theo', giống につれて. Sắc thái trang trọng nên hay gặp trong bài phát biểu, tin tức và văn viết.

家族とともに、新しい町で暮らしています。

かぞくとともに、あたらしいまちでくらしています。

Tôi đang sống ở một thị trấn mới cùng với gia đình.

Cấu trúc

Cùng với: danh từ (người, nhóm) + とともに (家族とともに). Đồng thời với: danh từ chỉ sự kiện + とともに (卒業とともに), hoặc động từ thể từ điển + とともに (ドアが開くとともに). Cùng với sự thay đổi: động từ thể từ điển + とともに (町が大きくなるとともに), hoặc danh từ + とともに (時代とともに). Tính từ thì dùng qua dạng 〜くなる / 〜になる. Không chia động từ ở thể た trước とともに, và trong câu thông thường cũng không dùng thể ます. Viết bằng kanji là 〜と共に.

Ví dụ

8
  • 卒業とともに、国へ帰るつもりです。

    そつぎょうとともに、くにへかえるつもりです。

    Tôi định về nước ngay khi tốt nghiệp.

  • 電車のドアが開くとともに、たくさんの人が降りてきた。

    でんしゃのドアがあくとともに、たくさんのひとがおりてきた。

    Cửa tàu vừa mở thì rất nhiều người bước xuống.

  • 町が大きくなるとともに、道も広くなった。

    まちがおおきくなるとともに、みちもひろくなった。

    Thị trấn càng lớn lên thì đường sá cũng rộng ra.

  • 時代とともに、人々の生活は変わっていきます。

    じだいとともに、ひとびとのせいかつはかわっていきます。

    Cuộc sống của con người thay đổi theo thời đại.

  • 気温が下がるとともに、山の木が赤や黄色に変わってきました。

    きおんがさがるとともに、やまのきがあかやきいろにかわってきました。

    Nhiệt độ càng giảm thì cây trên núi càng chuyển sang màu đỏ và vàng.

  • チームの仲間とともに戦ったが、試合には勝てなかった。

    チームのなかまとともにたたかったが、しあいにはかてなかった。

    Tôi đã chiến đấu cùng với các đồng đội, nhưng không thể thắng trận đấu.

  • これからも、わたしたちとともに働いてくれませんか。

    これからも、わたしたちとともにはたらいてくれませんか。

    Từ nay về sau, anh/chị có thể tiếp tục làm việc cùng chúng tôi không?

Lỗi thường gặp

3
  • Chia động từ ở thể た hoặc thể ます. とともに đi sau thể từ điển hoặc danh từ: ×春が来たとともに và ×春が来ますとともに đều sai. Hãy nói 春が来るとともに, hoặc dùng danh từ: 春とともに.
  • Dùng とともに khi nói về kế hoạch với bạn bè trong hội thoại thường ngày. Câu あした、友だちとともに映画を見に行くよ vẫn hiểu được nhưng nghe quá cứng nhắc trong lúc nói chuyện thân mật. Khi nói chuyện, hãy dùng と一緒に: あした、友だちと一緒に映画を見に行くよ.
  • Ở nghĩa 'thay đổi', vế sau lại là một thói quen chứ không phải sự thay đổi. Câu ×年をとるとともに、毎日散歩します không được, vì 毎日散歩します không phải là sự thay đổi. Vế sau cũng phải là sự thay đổi: 年をとるとともに、散歩する時間が増えた.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
につれて (càng... thì càng...)
Với sự thay đổi dần dần thì cả hai đều dùng được: 年をとるにつれて/年をとるとともに、体が弱くなる (Càng có tuổi thì cơ thể càng yếu). Nhưng につれて chỉ dùng cho sự thay đổi. とともに còn có thể chỉ một sự việc xảy ra cùng một lúc, như 試合の終わりとともに、雨が降り出した (Trận đấu vừa kết thúc thì trời bắt đầu mưa), và người cùng làm việc gì đó. につれて không dùng được theo hai cách này.
と一緒に (cùng với, cách nói thường ngày)
Cả hai đều có nghĩa 'cùng với ai đó'. と一緒に là cách nói thường ngày: 兄と一緒に買い物に行った (Tôi đã đi mua sắm cùng anh trai). とともに nghe trang trọng, dùng trong bài phát biểu, tin tức và văn viết: 町の人たちとともに、町をきれいにしていきます (Chúng tôi sẽ cùng với người dân trong thị trấn giữ cho thị trấn sạch đẹp).

Cách ra đề trong JLPT

Trong phần ngữ pháp N3, とともに thường là một lựa chọn trong câu điền khuyết cùng với につれて, にしたがって và によって. Mẹo hữu ích: nếu từ đứng trước chỗ trống là sự kiện xảy ra một lần như 卒業, 結婚 hay tiếng chuông reo, thì trong các lựa chọn đó chỉ có とともに là phù hợp. Trong bài đọc, nó xuất hiện ở văn phong trang trọng như thông báo, bài phát biểu (社員とともに, 時代とともに).

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 姉は結婚__、仕事をやめました。

    あねはけっこん__、しごとをやめました。

  2. とともに trong câu này có nghĩa là gì? 兄とともに、小さな店を始めた。

    あにとともに、ちいさなみせをはじめた。

  3. Câu nào dùng とともに đúng?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 122 / 169