Easy JLPT NewsGrammar
Every JLPT N5 and N4 grammar point with a plain-English explanation, example sentences, common mistakes and a three-question check. Also available in Vietnamese.
Answer one question and this starts counting.
Progress lives in this browser only. Save a file to keep a copy, or load one to bring it back.
Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề: 'về... thì...'
は cho biết chủ đề của câu, tức là điều mà người nói sắp nói đến. Thông tin quan trọng nằm ở phần sau は. Chủ đề thường là điều người nghe đã biết hoặc đang nhìn thấy. Khi chủ đề đã rõ, người Nhật thường không nhắc lại nó ở các câu tiếp theo.
A là B (lịch sự)
AはBです nói rằng A là B, hoặc A thuộc nhóm B. は đánh dấu chủ đề, còn です làm cho câu trở nên lịch sự. です không thay đổi theo ngôi: 'tôi là', 'bạn là', 'cô ấy là' đều dùng です. Dùng khi nói chuyện với người chưa thân, với giáo viên và ở nơi làm việc.
không phải là... (phủ định lịch sự của です)
Đây là dạng phủ định lịch sự của です. Nó đứng sau danh từ và tính từ đuôi な để nói rằng điều gì đó không đúng như vậy. じゃありません thường dùng khi nói. ではありません trang trọng hơn và thường dùng khi viết. Động từ và tính từ đuôi い tạo dạng phủ định theo cách khác.
Trợ từ nghi vấn か (đặt cuối câu hỏi)
Thêm か vào cuối câu lịch sự sẽ biến câu đó thành câu hỏi. Giọng thường lên cao ở か. Trong văn viết tiếng Nhật, câu hỏi có か thường kết thúc bằng 「。」 chứ không dùng dấu chấm hỏi. Khi nói chuyện thân mật với bạn bè, か thường được lược bỏ và chỉ cần lên giọng (行く?).
Cũng (trợ từ も)
も có nghĩa là 'cũng'. Nó cho biết điều đúng với một sự vật thì cũng đúng với một sự vật khác. も đứng ngay sau từ được 'thêm vào', nên cần chú ý đặt も sau đúng từ. Trong câu phủ định, も có nghĩa là 'cũng không'.
Trợ từ の: sở hữu và nối hai danh từ ('B của A')
の nối hai danh từ với nhau. Danh từ đứng trước giải thích cho danh từ đứng sau, nên danh từ chính luôn đứng cuối. Trật tự này ngược với tiếng Việt: 'sách của tôi' là わたしの本, 'sách tiếng Nhật' là 日本語の本. の thường được dịch là 'của', nhưng nghĩa của nó rộng hơn: nó chỉ cho biết danh từ trước nói lên điều gì đó về danh từ sau.
Cái này / cái đó / cái kia (chỉ đồ vật)
Những từ này dùng để chỉ đồ vật mà không cần gọi tên. Dùng từ nào là tùy vào vị trí của vật: gần mình (これ), gần người đang nói chuyện với mình (それ), hay xa cả hai người (あれ). Vì vậy, từ được dùng thường thay đổi giữa câu hỏi và câu trả lời: vật là それ đối với bạn thì lại là これ đối với người đang cầm nó. Trong hội thoại, それ còn có thể chỉ điều mà người kia vừa nói (それはいいですね).
(Danh từ) + này / đó / kia
この, その và あの đứng trước danh từ và cho biết bạn muốn nói đến cái nào: 'quyển sách này', 'quyển sách đó (gần bạn)', 'quyển sách kia'. Quy tắc gần và xa giống với これ / それ / あれ. Trong tiếng Việt, 'này / đó / kia' đứng sau danh từ, nhưng trong tiếng Nhật この / その / あの luôn đứng trước danh từ.
Ở đây / ở đó / ở kia (nơi chốn và phương hướng)
ここ, そこ và あそこ dùng để chỉ nơi chốn, giống như これ, それ và あれ dùng để chỉ đồ vật. Lưu ý rằng dạng chỉ nơi xa là あそこ, không phải あこ. こちら, そちら và あちら trước hết có nghĩa là phương hướng, nhưng nhân viên cửa hàng và nhân viên văn phòng cũng dùng chúng như cách nói lịch sự của 'ở đây', 'ở đó' và 'ở kia'. Khi nói chuyện điện thoại, そちら thường có nghĩa là 'nơi bạn đang ở'.
Từ để hỏi cơ bản: cái gì, ai, ở đâu, khi nào, bao nhiêu tiền, mấy cái
Từ để hỏi dùng để hỏi một thông tin, vì vậy câu trả lời chính là thông tin đó, không phải はい hay いいえ. Tiếng Nhật không đưa từ để hỏi lên đầu câu. Nó nằm đúng ở vị trí của câu trả lời: これは本です → これは何ですか. Câu trả lời thông thường dùng cùng trợ từ với câu hỏi: だれが来ましたか — 田中さんが来ました.
Cái nào / (danh từ) nào / cái nào trong hai cái
Đây là các từ để hỏi thuộc nhóm こ・そ・あ・ど: これ → どれ, この → どの, こちら → どちら. Chúng yêu cầu người nghe chọn trong một nhóm mà cả hai người đều nhìn thấy hoặc đã biết. Câu trả lời thường dùng từ thuộc nhóm こ・そ・あ: どれですか — これです.
Cho tôi ... / Làm ơn cho tôi ...
〜をください dùng để nhờ ai đó đưa cho mình một vật. Đây là cách cơ bản để gọi món ở nhà hàng và để mua đồ ở cửa hàng hay quầy bán vé. Cách nói này đủ lịch sự khi dùng ở cửa hàng và nhà hàng. Nó cũng có thể dùng cho những thứ không cầm nắm được, như thời gian (時間をください).
Nhóm động từ: nhóm I (godan), nhóm II (ichidan), nhóm III (bất quy tắc)
Động từ tiếng Nhật được chia thành ba nhóm dựa theo cách biến đổi hình thức. Bạn cần biết động từ thuộc nhóm nào thì mới chia đúng thể て, thể ない, thể từ điển và thể た. Ở nhóm I, âm đứng trước ます thay đổi (書きます → 書く, 書かない, 書いて). Ở nhóm II, bạn chỉ cần bỏ ます hoặc る rồi thêm đuôi mới (食べます → 食べる, 食べない, 食べて). Nhóm III có hai động từ bất quy tắc là する và 来る, bạn chỉ cần học thuộc các dạng của chúng.
Thể ます (thể lịch sự của động từ): 〜ます / 〜ません / 〜ました / 〜ませんでした
ます làm cho động từ trở nên lịch sự. Dùng khi nói với người chưa thân, với giáo viên, ở nơi làm việc và ở cửa hàng. 〜ます dùng cho thói quen và cho tương lai (tiếng Nhật không có dạng tương lai riêng), 〜ました dùng cho quá khứ, còn 〜ません và 〜ませんでした là các dạng phủ định. Với gia đình và bạn thân, người ta thường dùng thể thường (行く, 行かない).
に: vào lúc / vào ngày / vào tháng (thời điểm)
に đứng sau từ chỉ thời gian cho biết thời điểm hành động xảy ra, giống 'vào', 'lúc' trong tiếng Việt. に cần có sau giờ, ngày, tháng và năm. Những từ như 今日, あした và 毎日 tự chúng đã có chức năng như trạng từ nên không cần trợ từ.
từ ... đến ...
から chỉ điểm bắt đầu, まで chỉ điểm kết thúc. Chúng được dùng cho thời gian (từ 9 giờ đến 5 giờ) và cho nơi chốn (từ nhà đến ga). Không nhất thiết phải dùng cả hai: chỉ dùng から khi nói về điểm bắt đầu, và chỉ dùng まで khi nói về điểm kết thúc.
と: và (liệt kê đầy đủ)
と nối hai hay nhiều danh từ và có nghĩa là 'và'. Nó cho người nghe biết danh sách đã đầy đủ: パンと卵を食べました nghĩa là bạn đã ăn bánh mì và trứng, và đó là tất cả những gì bạn muốn kể. Nếu chỉ muốn nêu vài ví dụ thì dùng や.
へ: đến / về phía (hướng di chuyển)
へ chỉ phương hướng hoặc nơi mà ai đó di chuyển đến. Ở N5, nó chủ yếu được dùng với 行きます (đi), 来ます (đến) và 帰ります (về). Với những động từ này cũng có thể dùng に, và ý nghĩa gần như giống nhau.
で: bằng (phương tiện, dụng cụ, vật liệu, ngôn ngữ)
で chỉ phương tiện, cách thức dùng để làm một việc gì đó: đi bằng gì, dùng dụng cụ gì, làm từ vật liệu gì, hoặc dùng ngôn ngữ nào. Trong tiếng Việt, phần lớn các trường hợp này tương ứng với 'bằng'; で trả lời cho câu hỏi 'dùng cái gì?'.
と: cùng với (người)
と đứng sau người cho biết bạn làm việc gì đó cùng với ai. 友だちと映画を見ました nghĩa là 'Tôi đã xem phim với bạn'. Thêm 一緒に thì ý 'cùng nhau' rõ hơn, nhưng không có nó thì ý nghĩa vẫn vậy.
を: trợ từ chỉ tân ngữ trực tiếp
を đánh dấu tân ngữ trực tiếp, tức là thứ chịu tác động của hành động. Trong パンを食べます, パン là thứ bạn ăn. Trật tự từ trong tiếng Nhật là tân ngữ + を + động từ, nên động từ đứng cuối câu.
で: ở / tại (nơi diễn ra hành động)
で đứng sau nơi chốn cho biết hành động diễn ra ở đâu. 図書館で勉強します nghĩa là 'Tôi học ở thư viện': thư viện là nơi diễn ra hoạt động đó. Tiếng Việt dùng 'ở', 'tại' cho mọi trường hợp, nhưng tiếng Nhật chọn trợ từ theo động từ: hành động thì đi với で.
Bạn có muốn ... (cùng tôi) không? (lời mời, rủ)
〜ませんか là cách lịch sự để mời, rủ ai đó cùng làm một việc gì đó với mình, hoặc để mời ai đó dùng thứ gì. Hình thức là phủ định nhưng ý nghĩa thì không phủ định: 行きませんか nghĩa là 'Bạn có muốn đi không?'. Vì nó hỏi ý muốn của người nghe nên nghe nhẹ nhàng và để cho người nghe có thể từ chối.
Chúng ta hãy ... / ... thôi, ... nào
〜ましょう có nghĩa là 'chúng ta hãy ...'. Người nói đề nghị cùng người nghe làm một việc gì đó và chủ động kéo người nghe cùng làm. Đây cũng là cách thông thường để nhận lời mời. Ở N5, hành động thường do người nói và người nghe cùng thực hiện; mẫu này không dùng để nói về dự định của riêng người nói.
Trợ từ cuối câu ね: '... nhỉ', '... đúng không?' (đồng tình, xác nhận)
ね đặt ở cuối câu khi người nói nghĩ rằng người nghe cũng biết hoặc cũng cảm thấy như mình. Có hai cách dùng chính: tìm sự đồng tình ('Nóng nhỉ') và xác nhận lại điều mình nghĩ là đúng ('Bài kiểm tra là ngày mai, đúng không?'). ね làm cho câu nói mềm mại, thân thiện hơn. そうですね là cách nói đồng tình rất hay dùng.
Trợ từ cuối câu よ: '... đấy', '... đó' (báo thông tin mới)
よ đặt ở cuối câu khi người nói báo cho người nghe một điều mà người nghe chưa biết hoặc chưa để ý. よ dùng để cho thông tin, khuyên, nhắc nhở, cảnh báo, hoặc để trấn an người khác. Nghĩa gần với '... đấy', '... đó', '... nhé' trong tiếng Việt.
Trợ từ に: nơi tồn tại, điểm đến, đối tượng của hành động
Trợ từ に này đánh dấu một điểm. Nó chỉ nơi mà vật hoặc người tồn tại, nơi mà sự di chuyển kết thúc, hoặc người mà hành động hướng tới. Nơi diễn ra hành động (ăn, học, làm việc) thì dùng で, không dùng に. に chỉ thời gian (7時に) và に chỉ mục đích (買い物に行きます) được giải thích ở trang riêng.
あげます: cho, tặng / もらいます: nhận (đồ vật)
あげます nghĩa là 'cho, tặng', còn もらいます nghĩa là 'nhận'. Chủ ngữ của あげます là người cho, còn chủ ngữ của もらいます là người nhận. Không dùng あげます khi người nhận là 'tôi': để nói 'ai đó cho tôi cái gì', tiếng Nhật dùng くれます, hoặc lấy mình làm chủ ngữ với もらいます. Trang này nói về việc cho và nhận đồ vật; việc làm một hành động cho ai đó (〜てあげる / 〜てもらう) thuộc trình độ N4.
もう: đã... rồi / まだ: chưa, vẫn còn
もう cho biết một việc đã thay đổi hoặc đã xong trước thời điểm hiện tại: 'đã ... rồi'. まだ cho biết tình trạng chưa thay đổi: 'vẫn còn' trong câu khẳng định, và 'chưa' trong câu phủ định. Với câu hỏi もう〜ましたか, câu trả lời phủ định ngắn gọn ở trình độ N5 là いいえ、まだです. Khi đi với phủ định, もう có nghĩa là 'không còn ... nữa' (もう時間がありません).
Tính từ đuôi い và cách chia
Tính từ đuôi い là tính từ có dạng từ điển kết thúc bằng い, ví dụ 高い, おいしい, 忙しい. Bản thân tính từ biến đổi để diễn tả phủ định và quá khứ, nên です đứng sau không bao giờ đổi thành でした hay じゃありません. です chỉ làm cho câu lịch sự hơn. Tính từ đuôi い cũng có thể đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Tính từ đuôi な và cách chia
Tính từ đuôi な là những tính từ như 静か, 元気, 便利, 有名, 好き. Chúng được gọi là tính từ đuôi な vì cần thêm な khi đứng trước danh từ. Bản thân từ không bao giờ biến đổi; phủ định và quá khứ được thể hiện bằng です, giống như với danh từ. ではありません trang trọng hơn じゃありません.
Đã là / đã không là (quá khứ của です)
でした là dạng quá khứ của です. Nó đứng sau danh từ và tính từ đuôi な để nói một sự vật đã là gì hoặc đã như thế nào. Phủ định quá khứ là じゃありませんでした: thêm でした vào dạng phủ định じゃありません. Động từ và tính từ đuôi い có dạng quá khứ riêng (〜ました, 〜かったです), nên không dùng でした với chúng.
Không ... lắm / không ... mấy
あまり đi với phủ định diễn tả mức độ, số lượng hoặc tần suất thấp: 'không ... lắm', 'không ... nhiều', 'ít khi'. Nó không có nghĩa là hoàn toàn không. Ở trình độ N5, hãy luôn dùng あまり cùng với dạng phủ định. Nó cũng làm cho câu trả lời phủ định nhẹ nhàng hơn: あまり好きじゃありません là cách nói lịch sự khi mình không thích điều gì đó. Trong văn nói thân mật, nó thường được phát âm là あんまり.
Hoàn toàn không ...
ぜんぜん đi với phủ định làm cho ý phủ định trở nên hoàn toàn: 'hoàn toàn không', 'không bao giờ', 'không chút nào'. Nó mạnh hơn あまり〜ない. Nó cũng được dùng với một số từ vốn mang nghĩa phủ định, như ぜんぜん違います (khác hoàn toàn) và ぜんぜんだめです (hoàn toàn không được). Trong hội thoại thân mật đôi khi người ta nói những câu như ぜんぜん大丈夫, nhưng trong sách giáo khoa và trong JLPT thì ぜんぜん đi với phủ định.
Thế nào / ... như thế nào, loại nào
どう nghĩa là 'thế nào'. 〜はどうですか dùng để hỏi ấn tượng của người nghe hoặc hỏi về tình trạng của sự vật, và câu trả lời thường là một tính từ (おもしろいです, 大変でした). どうですか cũng dùng để mời hoặc gợi ý: お茶はどうですか (Bạn dùng trà nhé?). どんな nghĩa là '... như thế nào, loại nào' và yêu cầu miêu tả danh từ đứng sau nó; câu trả lời thường là tính từ + danh từ (親切な人です).
が: nhưng / lời mở đầu nhẹ nhàng
が này nối hai câu thành một. Cách dùng thứ nhất là 'nhưng': vế sau tương phản với vế trước. Cách dùng thứ hai là lời mở đầu nhẹ nhàng: trong すみませんが hay 田中ですが, が không có nghĩa là 'nhưng'. Nó chỉ chuẩn bị cho người nghe trước câu hỏi hoặc lời nhờ vả tiếp theo. が này đứng sau cả một câu, nên khác với trợ từ chủ ngữ が đứng sau danh từ.
は đối chiếu: 'A thì..., còn B thì...'
は không chỉ đánh dấu chủ đề. Nó còn dùng để đặt hai thứ cạnh nhau và so sánh: 'A thì thế này, còn B thì khác'. Trong câu phủ định, は thường đánh dấu thứ bị phủ định và ngầm cho biết thứ khác có thể không như vậy: お酒は飲みません gợi ý 'rượu thì tôi không uống, nhưng thứ khác thì có thể uống'.
が: trợ từ đánh dấu chủ ngữ
が đánh dấu chủ ngữ: người hoặc vật thực hiện hành động hoặc ở trong trạng thái nào đó. が được dùng khi chủ ngữ là thông tin mới hoặc thông tin quan trọng, ví dụ khi từ để hỏi làm chủ ngữ (だれが来ましたか) và trong câu trả lời (田中さんが来ました). が cũng được dùng khi miêu tả điều bạn đang nhìn thấy hoặc vừa nhận ra (雨が降っています), và khi nói rằng có cái gì đó tồn tại (駅の前に銀行があります).
が đi với 好き / 上手 / わかる / ある (đối tượng của trạng thái)
Những từ như 好き (thích), きらい (ghét), 上手 (giỏi), 下手 (kém), わかる (hiểu) và ある (có) không diễn tả hành động. Chúng diễn tả trạng thái: cảm xúc, năng lực, hoặc việc có một thứ gì đó. Đối tượng của trạng thái đó đi với が, không phải を. Trong tiếng Việt, đối tượng này là tân ngữ ('Tôi thích mèo') nên người học hay muốn dùng を, nhưng tiếng Nhật nói わたしは猫が好きです.
Vì... nên...
から đứng ở cuối phần lý do và nối nó với kết quả: 'lý do から、kết quả'. から đứng sau lý do, khác với 'vì' trong tiếng Việt đứng trước lý do. Phần kết quả có thể là một sự thật, nhưng cũng có thể là lời yêu cầu, lời rủ hoặc dự định của người nói: 暑いですから、窓を開けてください. から nêu lý do một cách rõ ràng, trực tiếp nên rất hay dùng trong hội thoại hằng ngày.
Tại sao / vì sao
どうして và なぜ đều dùng để hỏi lý do: 'tại sao'. Chúng thường đứng ở đầu câu hỏi hoặc ngay sau chủ đề. Câu trả lời nêu lý do bằng から, thường nhất là ở dạng 〜からです. どうして là từ thông dụng trong hội thoại, còn なぜ nghe trang trọng hơn một chút.
Có / ở (あります cho đồ vật, います cho người và động vật)
あります và います đều có nghĩa là 'có' hoặc 'ở (đâu đó)'. Dùng います cho người và động vật, tức là những gì sống và tự di chuyển được. Dùng あります cho mọi thứ còn lại: đồ vật, cây cối, tòa nhà, và cả thời gian, tiền bạc, kế hoạch, sự kiện. Nơi chốn đi với に, còn vật tồn tại đi với が. Hai động từ này cũng có nghĩa là 'có' (sở hữu): わたしは兄がいます (Tôi có anh trai), 今日は時間があります (Hôm nay tôi có thời gian).
Từ chỉ vị trí: trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài, bên cạnh, ở giữa
Từ chỉ vị trí trong tiếng Nhật là danh từ. Bạn nêu vật làm mốc trước, rồi nối từ chỉ vị trí vào bằng の: 机の上 là 'phía trên của cái bàn', tức là 'trên bàn'. Thứ tự này ngược với tiếng Việt và tiếng Anh, trong đó 'trên' đứng trước 'bàn'. Sau từ chỉ vị trí, bạn thêm trợ từ như に hoặc で, giống như sau mọi danh từ chỉ nơi chốn khác.
Không... gì cả / không ai cả / không... đâu cả
Từ để hỏi + も đi với động từ phủ định có nghĩa là 'không... gì / ai / đâu cả': 何も食べません (Tôi không ăn gì cả), だれも来ませんでした (Không ai đến cả), どこへも行きません (Tôi không đi đâu cả). Bản thân từ có も không làm cho câu mang nghĩa phủ định, nên động từ phải ở dạng phủ định. Cách nói này khá giống tiếng Việt: 'không... gì cả' cũng cần từ 'không' đi kèm.
Cái gì đó / ai đó / đâu đó / một lúc nào đó
Khi thêm か vào từ để hỏi, từ đó không còn là câu hỏi nữa mà mang nghĩa 'một... nào đó': 何 (cái gì) thành 何か (cái gì đó), だれ (ai) thành だれか (ai đó). Bạn dùng nó khi không biết, hoặc không cần nói chính xác là cái gì, ai, ở đâu hay khi nào. Trong câu hỏi, đó là câu hỏi có / không: 何か食べましたか (Bạn đã ăn gì chưa?) được trả lời bằng はい hoặc いいえ.
A hoặc B / A hay B
Khi đứng giữa hai danh từ, か có nghĩa là 'hoặc': một trong hai, không phải cả hai. 土曜日か日曜日 là 'thứ bảy hoặc chủ nhật'. Khi muốn người nghe lựa chọn, tiếng Nhật lặp lại cả câu hỏi: これは「り」ですか、「い」ですか (Đây là chữ り hay chữ い?). Người nghe trả lời bằng vế đúng: 「り」です.
A, B, v.v. (liệt kê một phần)
や liệt kê hai, ba thứ làm ví dụ và cho người nghe biết rằng danh sách chưa đầy đủ: vẫn còn những thứ khác nữa. Có thể thêm など ('vân vân') sau danh từ cuối cùng để làm rõ ý này. Hãy dùng や khi bạn không thể hoặc không cần kể hết mọi thứ. Khi kể đầy đủ tất cả thì dùng と.
Trợ số từ (từ chỉ đơn vị đếm) và vị trí của số lượng trong câu
Trong tiếng Nhật, không thể đếm chỉ bằng con số. Bạn phải thêm trợ số từ phù hợp với loại sự vật được đếm, giống như 'con', 'cái', 'tờ', 'chiếc' trong tiếng Việt. Nhưng khác với tiếng Việt, số lượng thường đứng sau danh từ và trợ từ của nó, ngay trước động từ: 切手を二枚買います. Một số trợ số từ đổi âm khi đi với một số con số, nên cần học thuộc cách đọc: 一本 là いっぽん, 三本 là さんぼん, 六本 là ろっぽん, còn một người và hai người là ひとり và ふたり.
... lần trong (một khoảng thời gian)
Mẫu câu này cho biết một việc xảy ra bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian nhất định: 1週間に3回 nghĩa là 'một tuần ba lần'. Trợ từ に đánh dấu khoảng thời gian dùng làm đơn vị để tính số lần. Khi hỏi về tần suất, dùng 何回: 1か月に何回〜か. Các dạng ngắn như 週に1回, 月に2回 cũng được dùng rất nhiều.
chỉ / chỉ có ... thôi
だけ giới hạn phạm vi vào một thứ hoặc một lượng: 'chỉ cái này, không có gì khác'. Đây là từ trung tính, tự nó không cho thấy người nói cảm thấy lượng đó là quá ít. Câu có thể ở dạng khẳng định hoặc phủ định: リンさんだけ来ました (chỉ có Linh đến) và リンさんだけ来ませんでした (chỉ có Linh là không đến) đều đúng, nhưng nghĩa khác nhau.
khoảng / chừng (số lượng)
ぐらい / くらい đứng sau một số lượng và cho biết con số đó không chính xác: 20分ぐらい là 'khoảng 20 phút'. Nó được dùng khi nói về bao nhiêu, bao lâu. Với thời điểm ước chừng (khoảng 3 giờ, khoảng tháng 4), từ chuẩn là ごろ. Khi nói một hành động kéo dài bao lâu (2時間ぐらい勉強します), khoảng thời gian được dùng mà không có trợ từ に.
khoảng, vào khoảng (thời điểm)
ごろ đứng sau một thời điểm và có nghĩa là 'vào khoảng': 6時ごろ là 'khoảng sáu giờ'. Dùng khi bạn không biết hoặc không muốn nói thời gian chính xác. Nó chỉ dùng cho thời điểm. Với số lượng hay khoảng thời gian ước chừng (khoảng hai tiếng, khoảng mười người), hãy dùng ぐらい.
mỗi (người / lần)... / từng... một
ずつ cho biết cùng một số lượng được chia cho mỗi người, mỗi vật, hoặc cùng một số lượng được lặp lại ở mỗi lần. みんなに2つずつあげます nghĩa là 'Tôi cho mỗi người hai cái', còn 毎日5つずつ覚えます nghĩa là 'Mỗi ngày tôi nhớ năm chữ'. Với 1人 hay 1つ, nó thường có nghĩa 'từng người một, từng cái một': 1人ずつ入ってください. 少しずつ nghĩa là 'từng chút một'.
đang... / trong (thời hạn)... / suốt, khắp...
中 được gắn vào sau danh từ và có hai cách đọc. Khi đọc là ちゅう, nó cho biết một hành động đang diễn ra (電話中 = đang nói chuyện điện thoại) hoặc một việc xảy ra vào lúc nào đó trong một khoảng thời gian (今週中に = trong tuần này, trước khi hết tuần). Khi đọc là じゅう, nó chỉ toàn bộ một khoảng thời gian hay một nơi, không sót phần nào: 一日中 là 'suốt cả ngày', 日本中 là 'khắp nước Nhật'. Cách đọc của mỗi từ là cố định, nên hãy học từng từ thông dụng một.
A ... hơn B
より có nghĩa là 'hơn, so với' và đánh dấu đối tượng được đem ra so sánh. Trong câu A は B より大きいです, A là chủ đề và A là cái lớn hơn; B chỉ là mốc so sánh. Tính từ tiếng Nhật không có dạng so sánh hơn, nên chỉ cần より là đủ thể hiện sự so sánh. より luôn đứng sau B, ngược với 'hơn B' trong tiếng Việt và 'than B' trong tiếng Anh, nơi từ so sánh đứng trước B.
A và B, bên nào... hơn? / A thì... hơn
Dùng cặp mẫu câu này để so sánh đúng hai đối tượng. Câu hỏi nêu cả hai đối tượng bằng と rồi hỏi どちらが ('bên nào'). Khi có hai đối tượng thì どちら dùng được cho cả đồ vật, người, nơi chốn lẫn thời gian. Câu trả lời đánh dấu bên được chọn bằng のほうが ('bên... thì... hơn'). Trong cả câu hỏi và câu trả lời, trợ từ là が, vì trọng tâm của câu là 'bên nào'.
... nhất (so sánh nhất)
一番 nghĩa là 'số một' và tạo thành so sánh nhất: 一番好きです là 'Tôi thích nhất'. Dùng khi chọn trong ba đối tượng trở lên hoặc trong cả một nhóm. Nhóm đó được đánh dấu bằng で ('trong', 'ở'), còn đối tượng đứng đầu được đánh dấu bằng が. Trong câu hỏi, hãy chọn từ để hỏi theo điều muốn hỏi: 何 cho đồ vật, だれ cho người, どこ cho nơi chốn, いつ cho thời gian, và どれ khi chọn trong một danh sách ngắn vừa được nêu ra.
muốn có (cái gì đó)
ほしい diễn tả việc người nói muốn có một thứ gì đó. Đây là tính từ đuôi い chứ không phải động từ, nên thứ mình muốn đi với が chứ không phải を. Trong câu trần thuật, nó thể hiện mong muốn của chính người nói; trong câu hỏi, nó hỏi về mong muốn của người nghe. Khi nói về mong muốn của người khác, tiếng Nhật thường thêm các cách nói như 〜と言っています. Khi muốn làm một hành động, dùng động từ + たい chứ không dùng ほしい.
muốn làm (việc gì đó)
たい được thêm vào động từ để nói rằng người nói muốn làm hành động đó: 日本へ行きたいです là 'Tôi muốn đi Nhật'. Trong câu trần thuật, nó thể hiện mong muốn của chính người nói; trong câu hỏi, nó hỏi về mong muốn của người nghe. Khi nói về mong muốn của người khác, tiếng Nhật thường thêm các cách nói như 〜と言っています. Khi muốn có một đồ vật chứ không phải muốn làm một hành động, dùng danh từ + がほしい.
đi / đến / về để làm gì
Mẫu câu này nêu mục đích của việc đi, đến hay trở về một nơi nào đó: 映画を見に行きます là 'Tôi đi (đâu đó) để xem phim'. Mục đích là động từ bỏ ます hoặc danh từ chỉ hành động, theo sau là に. Động từ chính là động từ chỉ sự di chuyển như 行く, 来る, 帰る, nên nơi chốn đi với へ hoặc に chứ không phải で. Thì, phủ định và lời mời đều được thể hiện ở động từ di chuyển đứng cuối câu.
Cách (làm gì đó)
Thêm 方 (かた) vào sau động từ đã bỏ ます sẽ tạo thành một danh từ có nghĩa là 'cách làm' việc gì đó. Vì từ mới là danh từ nên từ đứng trước nó được nối bằng の, không phải を. Sau đó bạn dùng nó như mọi danh từ khác: 〜方を教えてください, 〜方がわかりません, 〜方を知っています.
を: đi qua / dọc theo / rời khỏi (nơi đi qua và điểm xuất phát)
を không chỉ đánh dấu tân ngữ của hành động. Với các động từ di chuyển, nó chỉ nơi mà bạn đi qua hoặc đi dọc theo, như công viên, con đường, cây cầu hay bầu trời. Với 出る và 降りる, nó chỉ nơi chốn hoặc phương tiện mà bạn rời khỏi. Trong cả hai cách dùng, danh từ đứng trước を là nơi chốn chứ không phải vật chịu tác động của hành động.
Cách chia thể て
Thể て là dạng động từ dùng để nối động từ với phần đứng sau nó. Bản thân thể て không mang thì; phần cuối câu mới cho biết thì và mức độ lịch sự. Ở trình độ N5, bạn cần thể này cho 〜てください (nhờ, yêu cầu), 〜ています (hành động đang diễn ra và trạng thái), 〜て、〜 (các hành động theo thứ tự) và 〜てから (sau khi làm). Trước hết hãy xác định động từ thuộc nhóm nào, rồi áp dụng quy tắc biến âm của nhóm đó.
Xin hãy... / Vui lòng...
〜てください dùng để nhờ hoặc bảo ai đó làm việc gì một cách lịch sự. Mẫu này xuất hiện trong lời nhờ vả (教えてください), trong lời hướng dẫn của giáo viên, bác sĩ, nhân viên (ここに書いてください), và khi mời người khác làm điều có lợi cho chính họ (どうぞ、座ってください). Tuy lịch sự nhưng đây vẫn là lời yêu cầu trực tiếp, nên với cấp trên hoặc người lạ, người ta thường chọn cách nói mềm hơn như 〜てくださいませんか (N4).
Đang làm... (hành động đang diễn ra)
Với những động từ chỉ hành động kéo dài một khoảng thời gian như 食べる, 読む, 書く, 話す, 降る, 〜ています cho biết hành động đang diễn ra ngay lúc này. Mẫu này hay đi cùng 今 và dùng để trả lời câu hỏi 今、何をしていますか. Dạng quá khứ 〜ていました cho biết việc gì đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Với những động từ chỉ sự thay đổi tức thời như 結婚する hay 知る, 〜ています thường chỉ trạng thái; xem mục 〜ています(結果の状態・習慣・職業).
Để tôi... nhé? / Tôi... giúp nhé? (đề nghị giúp đỡ)
〜ましょうか dùng khi người nói đề nghị làm việc gì đó giúp người nghe: 'Để tôi... nhé?'. Người nói thấy người nghe cần giúp đỡ và hỏi ý trước khi làm. Khi nhận lời, nói ええ、お願いします hoặc すみません、お願いします. Khi từ chối lịch sự, nói いいえ、大丈夫です hoặc いいえ、けっこうです. Cùng hình thức này cũng có thể là lời rủ nhẹ nhàng 'Chúng ta... nhé?' khi cả hai người cùng làm; xem phần so sánh với 〜ましょう bên dưới.
Trạng thái kết quả / thói quen / nghề nghiệp (đã kết hôn, sống ở, biết, làm việc ở)
〜ています không chỉ có nghĩa là 'đang làm'. (1) Với động từ chỉ sự thay đổi tức thời như 結婚する, 知る, 持つ, 着る, かぶる, mẫu này chỉ trạng thái tiếp tục sau khi thay đổi: 結婚しています (đã kết hôn), 持っています (có, sở hữu), 帽子をかぶっています (đang đội mũ). 住んでいます (sống ở) cũng được dùng theo cách này. (2) Mẫu này chỉ thói quen lặp lại trong một khoảng thời gian: 毎朝、走っています. (3) Mẫu này cho biết nghề nghiệp hoặc nơi học của một người: 銀行で働いています, 大学で勉強しています.
Làm A, rồi làm B (nối các hành động bằng thể て)
Thể て nối các hành động xảy ra lần lượt, theo đúng thứ tự được nói ra: 'làm A, (rồi làm B,) rồi làm C'. Bản thân thể て không có thì, nên động từ cuối cùng cho biết cả câu là quá khứ, hiện tại, hay lời yêu cầu, v.v. Vì thứ tự có ý nghĩa, 歯を磨いて、朝ごはんを食べます có nghĩa là bạn đánh răng trước.
Sau khi làm... (rồi mới...) / Từ khi...
A てから B có nghĩa là 'sau khi làm A thì làm B'. Mẫu này làm rõ thứ tự: A diễn ra trước, và B chỉ diễn ra sau khi A đã xong. Mẫu này hay dùng để nói thứ tự đúng của các bước (手を洗ってから、食べます). Nó cũng có thể mang nghĩa 'từ khi', nói về việc tiếp diễn kể từ thời điểm A: 日本へ来てから、毎日日本語を勉強しています.
Nối tính từ và danh từ: ... và ... (くて / で)
Đây là thể て của tính từ và danh từ. Nó nối hai hay nhiều lời miêu tả trong một câu, giống như 'và': この部屋は広くて、明るいです. Các lời miêu tả thường cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu). Khi chúng trái chiều nhau thì dùng が (nhưng). Vế trước cũng có thể nêu lý do nhẹ cho vế sau, như trong 暑くて、眠れません; cách dùng đó được học ở N4.
A thì B (của nó)... (câu は〜が)
Mẫu câu này trước hết nêu chủ đề bằng は, sau đó miêu tả một bộ phận hoặc một khía cạnh của chủ đề đó bằng が. 象は鼻が長いです dịch từng chữ là 'Con voi thì cái mũi dài', tức là 'Voi có mũi dài'. Tiếng Nhật dùng mẫu này ở những chỗ tiếng Việt hay nói 'có' để nêu đặc điểm của người, nơi chốn, đồ vật, và cả khi nói về cảm giác của cơ thể: わたしは頭が痛いです (Tôi bị đau đầu).
Cách chia thể ない (phủ định thể thường)
Thể ない là dạng phủ định ở thể thường của động từ. 行かない có nghĩa giống 行きません, nhưng là lối nói thân mật dùng với bạn bè và gia đình. Thể này còn được dùng bên trong các mẫu câu dài hơn. Ở N5, bạn cần nó cho 〜ないでください (xin đừng) và cho các câu dùng thể thường như 〜ないと思います. Ở N4, nó là gốc của 〜なければなりません, 〜なくてもいいです và 〜ないほうがいいです. ない biến đổi giống tính từ đuôi い, nên dạng quá khứ là 〜なかった.
Xin đừng...
Mẫu câu này dùng để yêu cầu hoặc nhắc ai đó đừng làm một việc gì. Đây là dạng phủ định của 〜てください. Mẫu này thường xuất hiện trong nội quy và lời nhắc nhở, ví dụ ở bảo tàng hay bệnh viện. Nó cũng được dùng để thể hiện sự quan tâm, như 心配しないでください (Xin đừng lo lắng).
Thể từ điển (cách chia)
Thể từ điển là dạng của động từ được ghi trong từ điển. Đây là thể thường (thân mật) của 〜ます, nên nó diễn tả hiện tại, tương lai hoặc thói quen. Thể này đứng ở cuối câu trong lối nói thân mật. Ngoài ra, nó còn đứng trước nhiều mẫu ngữ pháp như 〜ことができます, 〜ことです và 〜まえに.
Có thể / biết (làm gì)
Mẫu câu này diễn tả việc ai đó có thể làm một việc gì. Có hai cách dùng. Một là năng lực hay kỹ năng của một người, như 漢字を読むことができます (Tôi đọc được chữ Hán). Hai là một việc có thể thực hiện được ở một nơi hoặc trong một hoàn cảnh nào đó, như ここでカードを使うことができます (Ở đây có thể dùng thẻ). Việc có thể làm được đánh dấu bằng trợ từ が.
こと: biến động từ thành danh từ ('việc...')
こと đứng sau động từ thể từ điển sẽ biến cụm động từ thành danh từ, giống như 'việc đọc sách' trong tiếng Việt. Động từ không thể đứng ngay trước です, が hay は, nên cần thêm こと trước. Cách dùng phổ biến nhất ở N5 là nói về sở thích và ước mơ: わたしの趣味は〜ことです.
Trước khi... / trước...
A まえに B nghĩa là 'trước khi A thì B'. B là hành động xảy ra trước, còn A xảy ra sau. Thì của cả câu chỉ thể hiện ở cuối câu, nên động từ đứng trước まえに không thay đổi. Khi đi với khoảng thời gian, 〜まえに có nghĩa là '... trước (cách đây ...)'.
Thể た (cách chia)
Thể た là thể thường (thân mật) của 〜ました. Nó diễn tả quá khứ hoặc việc đã hoàn thành. Thể này đứng ở cuối câu trong lối nói thân mật. Nó cũng đứng trước các mẫu như 〜たあとで, và đứng trước danh từ, ví dụ 昨日買った本 (quyển sách tôi mua hôm qua). Cách biến âm giống hệt thể て, nên nếu đã biết thể て thì bạn cũng đã biết thể た.
Sau khi... / sau...
A たあとで B nghĩa là 'sau khi A thì B'. A xảy ra trước và kết thúc, rồi B mới xảy ra. た ở đây không có nghĩa là cả câu ở quá khứ. Thì của câu chỉ thể hiện ở cuối câu. Mẫu này là một cặp với 〜まえに (trước khi).
Trở nên... / trở thành...
なる nghĩa là 'trở nên, trở thành'. Mẫu này diễn tả việc người, vật hoặc tình hình chuyển sang một trạng thái mới. Sự thay đổi xảy ra tự nhiên hoặc theo thời gian, và câu không nói ai gây ra nó. 〜なりました cho biết sự thay đổi đã xảy ra, còn 〜なります dùng cho sự thay đổi sắp đến hoặc luôn luôn xảy ra.
Làm cho... trở nên... (chủ động thay đổi)
Mẫu này diễn tả việc ai đó chủ động làm cho một sự vật chuyển sang trạng thái mới. Sự vật bị thay đổi đi với を. Đây là một cặp với 〜くなる / 〜になる, là mẫu nói sự vật thay đổi mà không nêu ai gây ra. Mẫu này hay dùng trong lời yêu cầu, như 小さくしてください và きれいにしてください. 静かにする là cụm cố định, nghĩa là 'giữ yên lặng'.
Tính từ dùng như trạng từ (早く, きれいに)
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nhưng khi có 〜く hoặc 〜に thì nó có thể bổ nghĩa cho động từ. Nó cho biết hành động được thực hiện như thế nào, giống 'sớm', 'đẹp', 'khẽ' trong tiếng Việt. Từ có 〜く / 〜に thường đứng trước động từ, và những từ khác như tân ngữ có thể chen vào giữa. よく, từ いい, nghĩa là 'kỹ, giỏi', và cũng có thể nghĩa là 'thường hay'.
Thể thường của động từ, tính từ và danh từ
Thể thường là dạng ngắn tương ứng với thể lịch sự (〜ます / 〜です). Nó có hai chức năng. Thứ nhất, nó kết thúc câu trong lối nói thân mật với bạn bè và gia đình. Thứ hai, nó được dùng ở giữa câu, trước các mẫu như 〜と思います, 〜と言いました và 〜から, và trước danh từ (trước danh từ, 静かだ thành 静かな và 雨だ thành 雨の). Ở chức năng thứ hai, câu vẫn là câu lịch sự, vì mức độ lịch sự do phần cuối câu quyết định.
Lối nói thân mật (kết thúc câu bằng thể thường)
Lối nói thân mật là cách nói với bạn bè, gia đình và người nhỏ tuổi hơn. Ý nghĩa giống với lối nói lịch sự (〜ます / 〜です), nhưng nghe gần gũi và thoải mái. Với giáo viên, khách hàng, người mới gặp lần đầu và cấp trên ở chỗ làm, hãy dùng lối nói lịch sự. Nếu dùng lối nói thân mật với họ thì có thể bị coi là thất lễ. Lối nói này cũng được dùng trong văn viết như nhật ký.
Tôi nghĩ là... / Tôi cho rằng...
Dùng と思います để nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của mình. Phần đứng trước と là nội dung mình nghĩ và được chia ở thể thường. Cách nói này nhẹ nhàng hơn câu です/ます thông thường. Khi muốn nói "tôi không nghĩ là...", tiếng Nhật thường phủ định phần bên trong: 来ないと思います phổ biến hơn 来ると思いません. Trong câu trần thuật, と思います thường là suy nghĩ của chính người nói; với ý kiến của người khác thì thường dùng と思っています.
nói rằng... / nói là... (trích dẫn)
Trợ từ と đánh dấu nội dung lời nói của ai đó. Có thể nhắc lại nguyên văn trong 「」, hoặc thuật lại nội dung ở thể thường mà không cần 「」. Thì của phần được trích giữ nguyên như lời nói gốc, kể cả khi 言いました ở quá khứ. Mẫu câu này cũng dùng để nói một vật được gọi là gì: これは日本語で「かさ」と言います.
Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ (mệnh đề quan hệ)
Trong tiếng Nhật, cả một mệnh đề có thể bổ nghĩa cho danh từ, và nó luôn đứng trước danh từ đó: 母が作ったケーキ = cái bánh mà mẹ tôi đã làm. Tiếng Anh và tiếng Việt đặt phần này sau danh từ, nên trật tự từ ngược lại. Mệnh đề được chia ở thể thường, kể cả trong câu lịch sự; chỉ có cuối cả câu mới chuyển thành です/ます. Danh từ cùng với mệnh đề bổ nghĩa hoạt động như một danh từ bình thường, nên phía sau có thể là は, が, を, に v.v.
の: cái... / cái của... (の thay cho danh từ)
の này thay cho một danh từ mà cả hai người đều đã hiểu, giống như "cái" trong "cái màu đỏ" hay "cái của tôi". Nhờ đó không phải lặp lại cùng một danh từ: このかさはわたしのです = Cái ô này là của tôi. の này chủ yếu dùng cho đồ vật. Dùng cho người có thể nghe thiếu lịch sự, nên thường dùng 人 hoặc 方 thay thế.
Khi... / Lúc...
〜とき cho biết thời điểm mà hành động hoặc trạng thái chính xảy ra: A とき、B = khi A thì B. Thì của cả câu chỉ thể hiện ở cuối câu. Với động từ chỉ hành động, dạng đứng trước とき cho biết thứ tự của hai hành động. Thể từ điển + とき nghĩa là B xảy ra trước khi A hoàn thành (trước hoặc trong lúc A); thể た + とき nghĩa là B xảy ra sau khi A đã hoàn thành. Sự khác nhau này quan trọng nhất với các động từ chỉ sự di chuyển như 行く, 来る và 帰る.
cho, tặng (cho tôi / người nhà tôi)
くれます nghĩa là "cho, tặng" khi ai đó cho tôi, hoặc cho người thuộc phía tôi như người nhà tôi, một vật gì đó. Người cho là chủ ngữ, và đó là người khác chứ không phải người nói. Tiếng Nhật có hai động từ mang nghĩa "cho": あげます dùng khi cho người khác, còn くれます dùng khi người khác cho tôi. くれます thường mang sắc thái biết ơn. Trong câu hỏi, cũng có thể dùng くれます cho vật mà người nghe được tặng: だれがくれましたか (Ai đã tặng bạn vậy?).