Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜てくる/〜ていく(移動)

てくる/ていく

làm rồi quay lại / làm rồi đi (hướng di chuyển)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜てくる và 〜ていく thêm hướng di chuyển vào hành động. くる nghĩa là di chuyển về phía nơi người nói đang ở (hoặc sẽ ở); いく nghĩa là di chuyển rời xa nơi đó. 買ってきます có nghĩa là “tôi đi mua rồi quay lại”, còn 食べていきます có nghĩa là “tôi ăn (ở đây) rồi mới đi”. Với các động từ như 歩く, 走る, 持つ và 連れる, mẫu câu này cho biết ai đó đến hoặc đi bằng cách nào, mang theo gì.

§1Cấu trúc

Động từ thể て + くる / いく. くる và いく chia như bình thường: 〜てきます, 〜てきました, 〜てこない, 〜ていきます, 〜ていきました, 〜ていかない. Các cách dùng chính: (1) làm gì đó rồi đến (quay lại) đây: 買ってきます, 行ってきます; (2) làm gì đó rồi đi: 食べていきます; (3) di chuyển bằng cách nào, mang theo gì: 歩いていく, 走ってくる, 持っていく, 持ってくる, 連れていく, 連れてくる. Trong cách dùng này, くる và いく thường được viết bằng hiragana.

§2Ví dụ

  • ちょっとコンビニで飲み物を買ってきます。

    ちょっとコンビニでのみものをかってきます。

    Tôi ra cửa hàng tiện lợi mua đồ uống một chút rồi quay lại.

  • 明日のパーティーに、友だちを連れていってもいいですか。

    あしたのパーティーに、ともだちをつれていってもいいですか。

    Tôi dẫn bạn đi cùng đến bữa tiệc ngày mai có được không?

  • 雨が降りそうだから、傘を持っていったほうがいいよ。

    あめがふりそうだから、かさをもっていったほうがいいよ。

    Trời có vẻ sắp mưa nên bạn nên mang ô đi đấy.

  • 今日は天気がよかったので、駅まで歩いていきました。

    きょうはてんきがよかったので、えきまであるいていきました。

    Hôm nay trời đẹp nên tôi đã đi bộ đến ga.

  • 時間がありますから、お茶を飲んでいきませんか。

    じかんがありますから、おちゃをのんでいきませんか。

    Vẫn còn thời gian nên bạn uống trà rồi hãy đi nhé?

  • すみません、今日は辞書を持ってきませんでした。

    すみません、きょうはじしょをもってきませんでした。

    Xin lỗi, hôm nay tôi đã không mang từ điển đến.

  • 向こうから犬が走ってきた。

    むこうからいぬがはしってきた。

    Một con chó từ phía bên kia chạy lại.

  • ちょっと郵便局へ行ってくるね。

    ちょっとゆうびんきょくへいってくるね。

    Mình ra bưu điện một chút rồi về nhé.

§3Lỗi thường gặp

  • Chọn くる / いく sai điểm nhìn. くる là di chuyển về phía nơi người nói đang ở hoặc sẽ ở; いく là di chuyển rời xa. Khi đang ở lớp và nói về buổi học ngày mai tại chính phòng đó: ✕ あした、辞書を持っていきます → あした、辞書を持ってきます. Khi đang ở nhà và nói về buổi học ngày mai: 学校に辞書を持っていきます.
  • Dùng 持っていく / 持ってくる cho người. 持つ dùng cho đồ vật mà bạn mang theo. Với người và động vật, hãy dùng 連れていく / 連れてくる: ✕ 妹をパーティーに持っていきます → 妹をパーティーに連れていきます.
  • Nối くる / いく vào sai dạng động từ: ✕ 買いてきます / ✕ 買うきます → 買ってきます. Cũng lưu ý dạng quá khứ của ていく: 持っていきました, 持っていった (✕ 持っていきた).

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜に行く / 来る / 帰る (đi, đến hoặc về để làm gì)
Dạng bỏ ます + に行く nêu mục đích của việc đi, và không nói gì đến việc quay lại: パンを買いに行きます (Tôi đi mua bánh mì). Thể て + くる đi theo trình tự sự việc “mua, rồi đến”, nên bao gồm cả việc quay lại nơi bạn đang ở: パンを買ってきます (Tôi đi mua bánh mì rồi quay lại). Khi rời văn phòng để làm việc vặt trong chốc lát, 〜てきます là cách nói tự nhiên.
〜てくる / 〜ていく (thay đổi dần theo thời gian)
Hình thức giống nhau, và động từ quyết định ý nghĩa. Với động từ chỉ hành động và sự di chuyển, くる / いく diễn tả sự di chuyển trong không gian: 子どもが走ってきました (Một đứa trẻ chạy lại). Với động từ chỉ sự thay đổi như 増える, 減る và なる, chúng diễn tả sự thay đổi diễn tiến theo thời gian: 子どもの数が減ってきました (Số trẻ em đã giảm dần).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, các lựa chọn thường là きます / いきます / います / あります sau cùng một thể て. Hãy xác định người nói đang ở đâu và sự di chuyển theo hướng nào: quay lại “đây” → てくる; rời khỏi “đây” sau khi làm xong → ていく. Các cụm cố định xuất hiện lặp đi lặp lại: 行ってきます, 買ってきます, 持ってきてください, 連れていってください, 食べていきませんか. Trong bài nghe, 〜てきて (ください) là lời nhờ đi, làm việc gì đó rồi quay lại, nên người nói vẫn ở nguyên chỗ của mình.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống. A: どこへ行くんですか。 B: コンビニです。お弁当を買って__。ここで一緒に食べましょう。

    A: どこへいくんですか。 B: コンビニです。おべんとうをかって__。ここでいっしょにたべましょう。

  • 2. Chọn từ điền vào chỗ trống: 日曜日の花見に、妹を__もいいですか。

    にちようびのはなみに、いもうとを__もいいですか。

  • 3. Chủ nhà nói câu này với vị khách sắp ra về. Chủ nhà đang gợi ý điều gì? うちで晩ご飯を食べていきませんか。

    うちでばんごはんをたべていきませんか。