Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Thể sai khiến diễn tả việc ai đó khiến người khác làm một việc gì. Có hai cách dùng chính: bắt ai đó làm (mệnh lệnh, kể cả khi họ không muốn) và cho phép ai đó làm (đồng ý với điều họ muốn làm). Hình thức giống nhau, nên phải dựa vào ngữ cảnh để biết là nghĩa nào; 〜させてくれる / 〜させてあげる thường thể hiện sự cho phép. Thể này thường được dùng từ người ở vị trí trên với người ở vị trí dưới, như bố mẹ với con cái hoặc cấp trên với nhân viên.
§1Cấu trúc
Nhóm I (五段): đổi âm cuối hàng -u sang hàng -a + せる (書く → 書かせる, 読む → 読ませる, 待つ → 待たせる, 行く → 行かせる; động từ kết thúc bằng う thì thành わせる: 言う → 言わせる, 使う → 使わせる). Nhóm II (一段): bỏ る + させる (食べる → 食べさせる, 見る → 見させる). Nhóm III: する → させる, 来る → 来させる (こさせる). Mọi động từ sai khiến đều chia như động từ nhóm II (食べさせます, 食べさせない, 食べさせた, 食べさせて). Mẫu câu: với tự động từ, [người sai khiến] は + [người thực hiện] を + động từ sai khiến; với tha động từ, [người sai khiến] は + [người thực hiện] に + [tân ngữ] を + động từ sai khiến.
§2Ví dụ
母は弟に野菜を食べさせました。
はははおとうとにやさいをたべさせました。
Mẹ đã bắt em trai tôi ăn rau.
先生は学生を立たせました。
せんせいはがくせいをたたせました。
Giáo viên đã bắt học sinh đứng dậy.
父はわたしに好きな仕事を選ばせてくれました。
ちちはわたしにすきなしごとをえらばせてくれました。
Bố đã cho tôi chọn công việc mình thích.
部長は田中さんを大阪へ行かせた。
ぶちょうはたなかさんをおおさかへいかせた。
Trưởng phòng đã cử anh Tanaka đi Osaka.
お子さんにスマホを使わせていますか。
おこさんにスマホをつかわせていますか。
Anh chị có cho con dùng điện thoại thông minh không?
わたしは子どもに夜遅くまでゲームをさせません。
わたしはこどもによるおそくまでゲームをさせません。
Tôi không cho con chơi game đến tận khuya.
長い時間待たせて、すみませんでした。
ながいじかんまたせて、すみませんでした。
Xin lỗi vì đã để bạn phải đợi lâu.
娘が習いたいと言ったので、ピアノを習わせている。
むすめがならいたいといったので、ピアノをならわせている。
Vì con gái nói muốn học nên tôi đang cho con học đàn piano.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng を hai lần với tha động từ. 母は弟を野菜を食べさせました là sai. Khi động từ đã có tân ngữ đi với を, người thực hiện hành động phải đi với に: 母は弟に野菜を食べさせました.
- Nhầm lẫn giữa せる và させる. Động từ nhóm I dùng せる sau âm hàng -a, còn động từ nhóm II dùng させる: 書かさせる và 食べせる đều sai. Dạng đúng là 書かせる và 食べさせる.
- Dùng thể sai khiến với người ở vị trí trên mình. 先生を来させました nghe như thể bạn ra lệnh cho giáo viên, rất thất lễ. Khi người trên làm gì đó cho mình, hãy dùng 〜ていただく hoặc 〜てもらう: 先生に来ていただきました.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Thể bị động (れる / られる)
- Hai dạng trông khá giống nhau, nên hãy chú ý âm đứng sau hàng -a: 読ませる là sai khiến, còn 読まれる là bị động. Trong câu sai khiến, chủ ngữ là người ra lệnh, còn người đi với に là người thực hiện hành động: 先生は学生に本を読ませました (Giáo viên đã bắt học sinh đọc sách). Trong câu bị động, chủ ngữ là người chịu tác động, còn người đi với に là người gây ra hành động đó: わたしは妹に日記を読まれました (Tôi bị em gái đọc nhật ký).
- てもらう (nhờ ai đó làm giúp)
- Cả hai đều có thể dịch là 'để ai đó làm', nhưng mối quan hệ giữa hai bên khác nhau. Thể sai khiến là mệnh lệnh hoặc sự cho phép từ người trên: 兄は弟に荷物を運ばせました (Anh trai đã bắt em trai mang hành lý). てもらう là việc được giúp đỡ mà người nói thấy biết ơn, và có thể dùng với bất kỳ ai: 友だちに荷物を運んでもらいました (Tôi đã nhờ bạn mang hành lý giúp).
§5Cách ra đề trong JLPT
Câu hỏi ngữ pháp N4 thường đưa ra bốn dạng của cùng một động từ (sai khiến, bị động, khả năng, thể thường) và hỏi dạng nào phù hợp, nên hãy xác định ai là người ra lệnh và ai là người thực hiện. Câu hỏi về trợ từ kiểm tra を cho người thực hiện với tự động từ, và に với tha động từ. Trong bài sắp xếp câu, thứ tự thường gặp là '[người sai khiến] は → [người thực hiện] に → [tân ngữ] を → động từ sai khiến'. Thể sai khiến còn nằm trong các cách nói dài hơn như 〜させてください và 〜させてくれる, rất hay gặp trong phần nghe.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Đâu là thể sai khiến của 待つ?
まつ
2. Chọn trợ từ đúng điền vào chỗ trống: 先生は学生__作文を書かせました。
せんせいはがくせい__さくぶんをかかせました。
3. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Mẹ đã bắt em trai tôi dọn phòng'?