Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Mẫu này dùng để xin người nghe cho phép hành động của chính người nói. Thể sai khiến (させる) mang nghĩa 'cho tôi làm', còn てください biến nó thành lời yêu cầu, nên người thực hiện hành động là người nói chứ không phải người nghe. 〜させていただけませんか lịch sự hơn và dùng với cấp trên, giáo viên hoặc khách hàng. 〜させていただきます dùng để thông báo một cách lịch sự việc mình sắp làm, coi đó là việc được đối phương cho phép.
§1Cấu trúc
Động từ thể sai khiến chia thể て + ください (xin hãy cho tôi) / いただけませんか (có thể cho phép tôi được không, lịch sự hơn) / いただきます (tôi xin phép làm; khiêm nhường). Thể て của động từ sai khiến: nhóm I 使う → 使わせて, 休む → 休ませて; nhóm II 食べる → 食べさせて; nhóm III する → させて, 来る → 来させて (こさせて). Trong văn nói thân mật, chỉ dùng 〜させて. Người thực hiện hành động là người nói, và có thể được đánh dấu bằng に (わたしに).
§2Ví dụ
すみません、少し休ませてください。
すみません、すこしやすませてください。
Xin lỗi, xin hãy cho tôi nghỉ một chút.
来週の会議の準備は、わたしにやらせてください。
らいしゅうのかいぎのじゅんびは、わたしにやらせてください。
Việc chuẩn bị cho cuộc họp tuần sau, xin hãy để tôi làm.
熱があるので、今日は早く帰らせていただけませんか。
ねつがあるので、きょうははやくかえらせていただけませんか。
Tôi bị sốt nên hôm nay có thể cho phép tôi về sớm được không ạ?
ここに荷物を置かせていただけませんか。
ここににもつをおかせていただけませんか。
Có thể cho phép tôi để hành lý ở đây được không ạ?
あしたは休ませていただきます。
あしたはやすませていただきます。
Ngày mai tôi xin phép được nghỉ ạ.
それでは、説明を始めさせていただきます。
それでは、せつめいをはじめさせていただきます。
Vậy thì, tôi xin phép bắt đầu phần giải thích.
ちょっと考えさせて。
ちょっとかんがえさせて。
Để mình suy nghĩ một chút đã.
先週、病気で一日休ませていただきました。
せんしゅう、びょうきでいちにちやすませていただきました。
Tuần trước, vì bị ốm nên tôi đã xin phép nghỉ một ngày.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng 〜てください khi muốn xin phép cho hành động của chính mình. 早く帰ってください là bảo người nghe hãy về sớm. Khi chính bạn là người muốn về, hãy dùng thể sai khiến: 早く帰らせてください.
- Thêm thừa さ vào động từ nhóm I. 休まさせてください và 読まさせてください đều sai. Động từ nhóm I dùng せる, nên dạng đúng là 休ませてください và 読ませてください. させて dùng với động từ nhóm II, する và 来る (食べさせてください, 説明させてください).
- Đánh dấu bản thân bằng が. わたしがやらせてください là sai, vì trong câu sai khiến, người thực hiện hành động đi với に. Hãy nói わたしにやらせてください.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- てください (xin hãy làm, người nghe thực hiện)
- Điểm khác nhau là ai thực hiện hành động. Với 〜てください, người nghe là người làm: この資料をコピーしてください (Xin hãy phô tô tài liệu này). Với 〜させてください, người nói là người làm, còn người nghe chỉ cho phép: この資料をコピーさせてください (Xin hãy cho tôi phô tô tài liệu này).
- てもいいですか (tôi ... có được không?)
- Cả hai đều dùng để xin phép. 〜てもいいですか chỉ là câu hỏi đơn giản xem việc đó có được phép không, dùng với bạn bè hoặc cho việc nhỏ đều ổn: 窓を開けてもいいですか. 〜させてください và 〜させていただけませんか thể hiện mong muốn mạnh mẽ của người nói và coi sự cho phép như một ân huệ, nên hợp với lời đề nghị gửi đến cấp trên hoặc giáo viên: 来週の金曜日、休ませていただけませんか.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp và phần nghe N4, điểm mấu chốt là ai thực hiện hành động. Nếu người nói muốn tự mình làm gì đó (về, nghỉ, dùng thứ gì, thử làm gì), đáp án sẽ có thể sai khiến: 〜させてください. Nếu người nói muốn người nghe làm, đáp án là 〜てください hoặc 〜ていただけませんか. Các đoạn hội thoại nơi làm việc trong phần nghe hay dùng 〜させていただけませんか và 〜させていただきます, nên hãy tập nghe quen dạng dài này. Cũng nên kiểm tra nhóm động từ để nhận ra các dạng sai như 休まさせて.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: その荷物は重そうですね。わたしに__ください。
そのにもつはおもそうですね。わたしに__ください。
2. Một nhân viên nói với trưởng phòng: 「すみません、今日は早く帰らせていただけませんか。」 Ai là người muốn về sớm?
すみません、きょうははやくかえらせていただけませんか。
3. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Xin hãy cho tôi dùng cái máy tính này'?