JLPT N4

〜てもいい

Có thể... cũng được (xin phép)

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Cấu trúc

Thể て của động từ + もいい

Dùng để xin phép hoặc cho phép làm việc gì đó.

Ví dụ

  • ここに座ってもいいですか。

    ここにすわってもいいですか。

    Tôi ngồi ở đây có được không?

  • 写真を撮ってもいいですよ。

    しゃしんをとってもいいですよ。

    Bạn chụp ảnh cũng được đấy.

  • 今日は仕事をしなくてもいいです。

    きょうはしごとをしなくてもいいです。

    Hôm nay bạn không cần làm việc cũng được.

  • 昨日は早く帰ってもよかったです。

    きのうははやくかえってもよかったです。

    Hôm qua tôi về sớm cũng được (đã được phép).

  • これ、食べてもいい?

    これ、たべてもいい?

    Cái này tôi ăn được không?

  • うん、使ってもいいよ。

    うん、つかってもいいよ。

    Ừ, bạn dùng cũng được đấy.

  • 明日は来なくてもいいですか。

    あしたはこなくてもいいですか。

    Ngày mai tôi không đến cũng được không ạ?

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa てもいい (được phép làm) và なくてもいい (không bắt buộc, không cần phải làm) — hai mẫu trông giống nhau nhưng mang ý nghĩa rất khác nhau.
  • Gắn もいい trực tiếp vào thể từ điển thay vì thể て (sai: 食べるもいい; đúng: 食べてもいい).
  • Dùng phủ định てもいい để trả lời ý 'không, không được' — vì てもいいです là cho phép, khi từ chối nên dùng だめです hoặc いいえ、〜てはいけません, chứ không phải phủ định てもいい.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

  • てはいけない

    てはいけない diễn tả sự cấm đoán — điều KHÔNG được phép làm: ここでたばこを吸ってはいけません (Không được hút thuốc ở đây). てもいい diễn tả điều ngược lại: sự cho phép — điều ĐƯỢC phép làm: ここでたばこを吸ってもいいです (Ở đây được hút thuốc). Hai mẫu này gần như trái nghĩa nhau.

  • なければならない

    なければならない diễn tả nghĩa vụ (phải làm), còn てもいい diễn tả sự cho phép tùy chọn (có thể làm, không bắt buộc). Dạng phủ định なくてもいい (không cần phải) là đối lập của なければならない, chứ không đơn thuần là phủ định của てもいい: 行かなくてもいいです (Bạn không cần phải đi) đối lập với 行かなければなりません (Bạn phải đi), trong khi 行ってもいいです (Bạn có thể đi) là một ý khác về sự cho phép.

Cách ra đề trong JLPT

Phần nghe và ngữ pháp N4 thường đưa ra đoạn hội thoại ngắn có người hỏi 〜てもいいですか, kiểm tra xem bạn có hiểu câu trả lời là được phép hay không được phép, đồng thời kiểm tra khả năng phân biệt てもいい với てはいけない và なければならない trong cùng một bộ câu hỏi.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn cách hỏi xin phép mở cửa sổ đúng.

  • 2. Câu nào có nghĩa là 'Bạn không cần phải mang ô'?

  • 3. Học sinh hỏi「先生、辞書を使ってもいいですか。」và giáo viên trả lời「はい、いいですよ。」Giáo viên đang cho phép điều gì?

Ngữ pháp liên quan