JLPT N4

〜ながら

Vừa... vừa...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Cấu trúc

Thể ます (bỏ ます) của động từ + ながら

Diễn tả việc chủ thể làm hai hành động cùng một lúc, trong đó hành động ở vế sau là hành động chính.

Ví dụ

  • 音楽を聞きながら、勉強します。

    おんがくをききながら、べんきょうします。

    Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.

  • 歩きながら、スマホを見てはいけません。

    あるきながら、スマホをみてはいけません。

    Không được vừa đi bộ vừa nhìn điện thoại.

  • 昨日はラジオを聞きながら、晩ご飯を食べました。

    きのうはラジオをききながら、ばんごはんをたべました。

    Hôm qua tôi vừa nghe đài vừa ăn tối.

  • コーヒーを飲みながら、レポートを書いた。

    コーヒーをのみながら、レポートをかいた。

    Tôi vừa uống cà phê vừa viết báo cáo.

  • いつも運転しながら、電話で話しているの?危ないよ。

    いつもうんてんしながら、でんわではなしているの?あぶないよ。

    Bạn lúc nào cũng vừa lái xe vừa nói điện thoại à? Nguy hiểm đấy.

  • 泣きながら、彼女は昔の話をしてくれた。

    なきながら、かのじょはむかしのはなしをしてくれた。

    Vừa khóc, cô ấy vừa kể cho tôi nghe một câu chuyện xưa.

  • テレビを見ながら勉強しないでください。よく分からなくなりますよ。

    テレビをみながらべんきょうしないでください。よくわからなくなりますよ。

    Xin đừng vừa xem tivi vừa học bài, học vậy sẽ không hiểu rõ được đâu.

Lỗi thường gặp

  • Gắn ながら vào thể ます đầy đủ hoặc thể từ điển thay vì thể ます đã bỏ ます (sai: 食べますながら hoặc 食べるながら; đúng: 食べながら).
  • Dùng ながら khi hai hành động có chủ ngữ khác nhau — ながら yêu cầu CÙNG một người thực hiện cả hai hành động cùng lúc (không thể nói 私が話しながら、彼が聞きます với ý hai người khác nhau).
  • Dùng ながら cho các hành động xảy ra lần lượt (tuần tự) thay vì thực sự đồng thời — với hành động tuần tự nên dùng thể て sẽ phù hợp hơn (dùng 手を洗って、食べます thay vì 手を洗いながら、食べます nếu rửa tay xong rồi mới ăn).

Khác gì với ngữ pháp tương tự

  • て形(て-form)

    Thể て thường (ví dụ: 音楽を聞いて、勉強します) chủ yếu nối các hành động theo trình tự hoặc nêu lý do, và chủ ngữ của hai vế có thể khác nhau. ながら chỉ dùng khi CÙNG một chủ ngữ thực hiện hai hành động ĐỒNG THỜI, vế có ながら là hành động nền, vế chính là hành động chính: 音楽を聞きながら勉強します (một người vừa nghe nhạc vừa học, cùng lúc) so với 音楽を聞いて、勉強します (nghe giống 'nghe nhạc, rồi học', mang tính tuần tự hơn).

  • たり〜たりする

    たり〜たりする liệt kê một vài hành động ví dụ trong nhiều khả năng (không nhất thiết đồng thời), thường không theo thứ tự cố định: 週末は買い物したり、映画を見たりします (cuối tuần tôi làm những việc như mua sắm, xem phim — không cùng lúc). ながら chỉ dùng để nối hai hành động xảy ra CÙNG LÚC bởi cùng một người: 買い物をしながら電話で話します (tôi vừa mua sắm vừa nói điện thoại — đồng thời).

Cách ra đề trong JLPT

N4 thường kiểm tra cách chia đúng (thể ます bỏ ます + ながら) trong dạng bài sắp xếp câu và điền khuyết; phần nghe cũng dùng ながら để mô tả việc ai đó đang làm, nên việc nhận biết hành động nào là 'hành động chính' rất quan trọng cho câu hỏi hiểu nội dung.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. テレビを__、宿題をしないでください。(Chọn từ điền vào chỗ trống)

  • 2. Câu nào đúng ngữ pháp và tự nhiên?

  • 3. Trong câu「歩きながらスマホを見るのは危ないです。」, hành động nào là 'hành động chính' về mặt ngữ pháp (động từ ngay sau ながら)?

Ngữ pháp liên quan