JLPT N4
〜ば
Nếu... thì...
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Cấu trúc
Thể ば của động từ/tính từ (ví dụ: 行けば、安ければ、静かなら)
Câu điều kiện giả định: nếu điều kiện ở vế trước được thỏa mãn thì kết quả ở vế sau sẽ xảy ra. Có một ngoại lệ quan trọng: khi câu kết thúc bằng のに hoặc thì quá khứ và diễn tả sự tiếc nuối về điều KHÔNG xảy ra (giả định phản thực), ば vẫn là lựa chọn tự nhiên dù sự việc đã ở thì quá khứ — ví dụ もっと早く出れば、間に合ったのに (Giá mà tôi ra khỏi nhà sớm hơn thì đã kịp rồi).
Ví dụ
安ければ、買います。
やすければ、かいます。
Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
早く出れば、間に合います。
はやくでれば、まにあいます。
Nếu ra khỏi nhà sớm thì sẽ kịp giờ.
お金がなければ、旅行に行きません。
おかねがなければ、りょこうにいきません。
Nếu không có tiền thì tôi sẽ không đi du lịch.
分からなければ、先生に聞いてもいいですか。
わからなければ、せんせいにきいてもいいですか。
Nếu không hiểu thì tôi hỏi giáo viên cũng được không?
もっと早く家を出れば、電車に間に合ったのに。
もっとはやくいえをでれば、でんしゃにまにあったのに。
Nếu tôi ra khỏi nhà sớm hơn thì đã kịp chuyến tàu rồi.
明日晴れれば、海へ行こう。
あしたはれれば、うみへいこう。
Nếu ngày mai trời nắng thì đi biển nhé.
静かなら、ここで勉強してもいいです。
しずかなら、ここでべんきょうしてもいいです。
Nếu yên tĩnh thì có thể học ở đây.
Lỗi thường gặp
- Quên bỏ い cuối trước khi thêm ければ với tính từ đuôi い (sai: 安いければ; đúng: 安ければ).
- Dùng ば cho một sự việc cụ thể, chỉ xảy ra một lần trong quá khứ, trong khi たら nghe tự nhiên hơn nhiều (tránh 昨日、早く出れば、間に合いました; nên dùng 昨日、早く出たら、間に合いました). Ngoại lệ: câu tiếc nuối ở thì quá khứ về điều KHÔNG xảy ra (もっと早く出れば、間に合ったのに) vẫn dùng ば một cách tự nhiên — quy tắc trên chỉ áp dụng cho sự việc ĐÃ xảy ra.
- Gắn ば trực tiếp vào tính từ đuôi な/danh từ mà không qua なら (sai: 静かば; đúng: 静かなら hoặc 静かであれば).
Khác gì với ngữ pháp tương tự
たら
たら có thể dùng cho hầu hết các loại câu điều kiện, kể cả sự việc cụ thể đã xảy ra một lần trong quá khứ: 昨日、早く家を出たら、間に合いました (Hôm qua, khi ra khỏi nhà sớm thì tôi đã kịp giờ). ば chủ yếu dùng cho điều kiện chung, giả định hoặc có thể lặp lại, nghe không tự nhiên khi dùng cho sự việc cụ thể đã xảy ra một lần; ば phù hợp hơn với quy luật chung như 安ければ買います (Nếu rẻ thì tôi sẽ mua, mang tính quy luật chung).
なら
なら phản hồi lại điều đã được nhắc đến hoặc đã biết (điều kiện theo chủ đề), và có thể tự do đi kèm lời đề nghị/yêu cầu/mệnh lệnh: 日本へ行くなら、パスポートを準備してください (Nếu định đi Nhật thì hãy chuẩn bị hộ chiếu). ば trở nên không tự nhiên ngay trước lời đề nghị/yêu cầu/mệnh lệnh cụ thể khi động từ trong vế ば mang tính ý chí và có cùng chủ ngữ với lời đề nghị đó (ví dụ một câu kiểu 行けば、パスポートを準備してください nghe không ổn). Nhưng khi vế ば là trạng thái hoặc sự việc phi ý chí — như 分からなければ、先生に聞いてもいいですか hay 明日晴れれば、海へ行こう — thì ば kết hợp với lời yêu cầu hay rủ rê hoàn toàn tự nhiên.
Cách ra đề trong JLPT
Câu hỏi ngữ pháp N4 thường kiểm tra cách chia đúng thể ば cho động từ, tính từ đuôi い và tính từ đuôi な/danh từ, đồng thời kiểm tra việc chọn đúng giữa ば, たら, と và なら tùy theo ngữ cảnh — chú ý xem tình huống là sự việc cụ thể đã xảy ra một lần trong quá khứ (nên dùng たら) hay một quy luật chung (nên dùng ば).
Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn thể ば đúng của 高い (đắt).
2. Câu nào nghe không tự nhiên vì ば được dùng để mô tả một sự việc cụ thể, chỉ xảy ra một lần trong quá khứ?
3. Đâu là thể điều kiện ば tự nhiên, đúng của tính từ đuôi な 静か (yên tĩnh)?